Vietduc Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Việt Đức
42
进口笔数
0
出口笔数
$29.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500284071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT70CRKY |
| 成立日期 | 2007-09-17 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Bình Xuyên, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIETDUC STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Bình Xuyên, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8010 - Hoạt động bảo vệ cá nhân |
| 电话 | 02113722935 |
| 传真 | 02113722937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $29.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 3 | $5.14M | ||
| 26ef67186d8dd6f2f8a68bec34dd065f | 2 | $4.71M | ||
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $4.60M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| POSCO International Corp. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $3.18M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.82M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Zhejiang Materials Industry Dao Fortune Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $2.02M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $831.3K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $225.7K | 电热电阻器、电力控制板 |
| Wuxi Joyray International Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $63.6K | 机床零件、金属轧机 |
| SUNSHINE TECHNOLOGY INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 4 | $31.9K | 齿轮及变速器、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他钢铁管件 | ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-01 | 电热电阻器 | ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁管件 | ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-01 | 电热电阻器 | ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-21 | 齿轮及变速器 | ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-21 | 齿轮及变速器 | ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-02 | 齿轮及变速器 | ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-09 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国 | $2.09M |
| 2025-12-09 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2025-12-09 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国 | $27.7K |