An Loi Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 铸铁家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN LợI ĐạT
7
进口笔数
0
出口笔数
$134.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316557485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEQETG2 |
| 成立日期 | 2020-10-29 |
| 联系地址 | 1677/5 Tỉnh lộ 10, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN LỢI ĐẠT |
| 企业英文名称 | AN LOI DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1677/5 Tỉnh lộ 10, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84917183518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 821490 | 刀具 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $134.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $102.5K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 计量液体泵、泵零件 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他石制品、非机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-07 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-07 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-07 | 刀具 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-07 | 刀具 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-09-07 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-07 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-07 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-07 | 刀具 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-09-07 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $796 |
| 2024-08-19 | 车轮零件 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |