Viet Nam Shinye Culture Media Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế BắC CAROLINA
11
进口笔数
118
出口笔数
$3.1K
进口金额
$19.6K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703085443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7BJVN7 |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | H1;H2;H3;H10;H13 - Uni-Town, Đường Lương Thế Vinh, Khu phố 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BẮC CAROLINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H1;H2;H3;H10;H13 - Uni-Town, Đường Lương Thế Vinh, Khu phố Hoà Phú 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8412 - Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0355589521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 630210 | 针织床品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 1 | $848 |
| 马来西亚 | 1 | $800 |
| 泰国 | 2 | $520 |
| 印度尼西亚 | 2 | $445 |
| 中国 | 2 | $230 |
| 美国 | 2 | $134 |
| 柬埔寨 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 103 | $16.3K |
| 中国 | 8 | $2.0K |
| 加拿大 | 2 | $221 |
| 马来西亚 | 1 | $78 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Twin Star International Inc. | 美国 | 1 | $848 | 其他木家具、其他木制品 |
| SERN KOU FURNITURE INDUSTRIES SDN | 马来西亚 | 1 | $800 | 其他木家具、软垫木座椅 |
| INAX INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | 2 | $445 | 其他木家具、其他木制品 |
| NICEDAY | 泰国 | 1 | $360 | 塑料家具、贱金属配件 |
| Twin Star Home | 美国 | 2 | $250 | 木制办公家具、其他木家具 |
| 1 Moo 12 Soi Phetkasem | 泰国 | 1 | $160 | 电加热装置 |
| FHL Industries Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $100 | 电加热装置、电热器具零件 |
| James Revercomb | 美国 | 1 | $80 | 非办公金属家具 |
| Castle USA | 美国 | 1 | $34 | 气动直线发动机 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steve Silver Co. | 美国 | 9 | $2.7K | 木制办公家具、木制厨房家具 |
| Legends Home | 美国 | 13 | $2.7K | 其他寝具、家具配件 |
| St. Martin America | 美国 | 17 | $1.7K | 非木制家具件、木制家具零件 |
| Emily Servin | 美国 | 7 | $1.3K | 其他寝具、家具配件 |
| OmniDrive LLC | 美国 | 9 | $1.1K | 其他寝具、木制家具零件 |
| Sunrise Distribution | 美国 | 5 | $950 | 木制办公家具、卧室木家具 |
| VICTOR CHICO | 3 | $898 | 家具配件、金属建筑配件 | |
| Vogue Home | 美国 | 4 | $820 | 木制可转换座椅、木制办公家具 |
| Peter Li | 美国 | 7 | $548 | 非木制家具件、木制家具零件 |
| NCI International TR | 中国 | 3 | $304 | PVC塑料板材、涤棉染色布 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他木家具 | TWIN STAR HOME | 美国 | $25 |
| 2025-12-23 | 其他木家具 | TWIN STAR HOME | 美国 | $75 |
| 2025-12-15 | 卧室木家具 | TWIN STAR INTERNATIONAL INC | 巴西 | $96 |
| 2025-12-15 | 其他木家具 | TWIN STAR INTERNATIONAL INC | 巴西 | $172 |
| 2025-12-15 | 卧室木家具 | TWIN STAR INTERNATIONAL INC | 巴西 | $276 |
| 2025-12-15 | 其他木家具 | TWIN STAR INTERNATIONAL INC | 巴西 | $304 |
| 2025-11-25 | 其他木家具 | SERN KOU FURNITURE INDUSTRIES SDN | 马来西亚 | $100 |
| 2025-11-25 | 其他木家具 | SERN KOU FURNITURE INDUSTRIES SDN | 马来西亚 | $250 |
| 2025-11-25 | 其他木家具 | SERN KOU FURNITURE INDUSTRIES SDN | 马来西亚 | $150 |
| 2025-11-25 | 软垫木座椅 | SERN KOU FURNITURE INDUSTRIES SDN | 马来西亚 | $300 |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 家具配件 | LEGENDS HOME | 美国 | $480 |
| 2026-04-21 | 家具配件 | VICTOR CHICO | — | $560 |
| 2026-04-21 | 家具配件 | EMILY SERVIN | 美国 | $480 |
| 2026-04-21 | 家具配件 | LEGENDS HOME | 美国 | $480 |
| 2026-04-14 | 软垫木座椅 | Steve Silver Co. Showroom | 美国 | $180 |
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | Steve Silver Co. | 美国 | $65 |
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | Steve Silver Co. | 美国 | $55 |
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | Steve Silver Co. | 美国 | $45 |
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | Steve Silver Co. | 美国 | $35 |
| 2026-04-06 | 家具配件 | LEGENDS HOME | 美国 | $163 |