A Dong Crafts Import & Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 装饰流苏

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Mỹ Nghệ á Đông

0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$2.67M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $166.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $166.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0105759926
企查查编码QVNUG589SE
成立日期2012-01-04
联系地址Số 8 tổ 10A, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MỸ NGHỆ Á ĐÔNG
企业英文名称A DONG CRAFTS IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 21.12 Toà G3 Vinhomes Greenbay, Số 7 Đại Lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话+84463276300
邮箱ketoanad@adcrafts.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本38.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
580890装饰流苏
550959聚酯混纺纱
550969腈纶混纺纱
550952聚酯羊毛混纺纱
520420棉缝纫线
460211竹编篮筐
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
530500植物纺织纤维

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本78$2.57M
越南3$38.7K
希腊4$36.3K
美国1$13.3K
西班牙3$6.3K
萨尔瓦多1$4.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本78$2.57M其他木炭、针刺毡呢
Yachiyo Industrial Co., Ltd.越南3$38.7K装饰流苏、聚酯混纺纱
Nef Nef Homeware希腊3$28.3K棉制毛巾织物、其他纺织盥洗制品
ECT Imports美国1$13.3K竹编篮筐、非针叶劈制木
Nef-Nef Homeware希腊1$8.0K其他皮革制品、其他寝具
Corp AN, S.A. de C.V.萨尔瓦多1$4.3K空调机零件、植物纤维制品
Galacticblum西班牙1$4.3K加工切花、竹编篮筐
SBMAX Trade Group, S.L.西班牙2$2.0K皮革随身盒、皮革手提包
EUROPEAN FLOWER DESIGN INC.1$567竹编篮筐

近期贸易明细

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22竹编篮筐EUROPEAN FLOWER DESIGN INC.$567
2026-04-22装饰流苏Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-22装饰流苏Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本$2.8K
2026-04-22装饰流苏Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-22装饰流苏Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本$790
2026-04-22装饰流苏Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本$3.0K
2026-04-22装饰流苏Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本$790
2026-04-22装饰流苏Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-22装饰流苏Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本$864
2026-04-22装饰流苏Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本$2.9K

相关企业 · 同类产品

A Dong Crafts Import & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →