A Dong Crafts Import & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Mỹ Nghệ á Đông
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$2.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105759926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG589SE |
| 成立日期 | 2012-01-04 |
| 联系地址 | Số 8 tổ 10A, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MỸ NGHỆ Á ĐÔNG |
| 企业英文名称 | A DONG CRAFTS IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 21.12 Toà G3 Vinhomes Greenbay, Số 7 Đại Lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84463276300 |
| 邮箱 | ketoanad@adcrafts.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 550959 | 聚酯混纺纱 |
| 550969 | 腈纶混纺纱 |
| 550952 | 聚酯羊毛混纺纱 |
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 78 | $2.57M |
| 越南 | 3 | $38.7K |
| 希腊 | 4 | $36.3K |
| 美国 | 1 | $13.3K |
| 西班牙 | 3 | $6.3K |
| 萨尔瓦多 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | 78 | $2.57M | 其他木炭、针刺毡呢 |
| Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $38.7K | 装饰流苏、聚酯混纺纱 |
| Nef Nef Homeware | 希腊 | 3 | $28.3K | 棉制毛巾织物、其他纺织盥洗制品 |
| ECT Imports | 美国 | 1 | $13.3K | 竹编篮筐、非针叶劈制木 |
| Nef-Nef Homeware | 希腊 | 1 | $8.0K | 其他皮革制品、其他寝具 |
| Corp AN, S.A. de C.V. | 萨尔瓦多 | 1 | $4.3K | 空调机零件、植物纤维制品 |
| Galacticblum | 西班牙 | 1 | $4.3K | 加工切花、竹编篮筐 |
| SBMAX Trade Group, S.L. | 西班牙 | 2 | $2.0K | 皮革随身盒、皮革手提包 |
| EUROPEAN FLOWER DESIGN INC. | 1 | $567 | 竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 竹编篮筐 | EUROPEAN FLOWER DESIGN INC. | — | $567 |
| 2026-04-22 | 装饰流苏 | Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 装饰流苏 | Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 装饰流苏 | Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 装饰流苏 | Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | $790 |
| 2026-04-22 | 装饰流苏 | Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 装饰流苏 | Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | $790 |
| 2026-04-22 | 装饰流苏 | Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 装饰流苏 | Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | $864 |
| 2026-04-22 | 装饰流苏 | Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |