Tin Nghia Investment & Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT THươNG MạI TíN NGHĩA
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$528.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202215618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VAHAYJ |
| 成立日期 | 2023-09-29 |
| 联系地址 | Thôn Đông Ninh (tại nhà ông Vũ Văn Tín), Xã Tiên Minh, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÍN NGHĨA |
| 企业英文名称 | TIN NGHIA TRADING MANUFACTURING AND INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Ninh (tại nhà ông Vũ Văn Tín), Xã Tiên Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0913195266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 42 | $528.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EN CHI CO | 中国台湾 | 28 | $359.5K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| EN CHI COMPANY | 中国台湾 | 6 | $85.3K | 其他纸制品 |
| Cheng Hwei Trade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $58.3K | 其他纸制品、包装机械 |
| ZHAN ZHI COMPANY | 中国台湾 | 1 | $12.8K | 其他纸制品 |
| CHIH HUEI CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.1K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他纸制品 | ZHAN ZHI COMPANY | 中国台湾 | $12.8K |
| 2026-06-25 | 其他纸制品 | EN CHI COMPANY | 中国台湾 | $14.7K |
| 2026-05-22 | 其他纸制品 | EN CHI COMPANY | 中国台湾 | $13.6K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | EN CHI COMPANY | 中国台湾 | $14.7K |
| 2026-04-01 | 其他纸制品 | EN CHI COMPANY | 中国台湾 | $14.0K |
| 2026-02-02 | 其他纸制品 | EN CHI COMPANY | 中国台湾 | $14.0K |
| 2026-01-17 | 其他纸制品 | EN CHI COMPANY | 中国台湾 | $14.2K |
| 2025-12-25 | 其他纸制品 | EN CHI CO | 中国台湾 | $14.2K |
| 2025-12-03 | 其他纸制品 | EN CHI CO | 中国台湾 | $15.3K |
| 2025-11-03 | 其他纸制品 | EN CHI CO | 中国台湾 | $14.3K |