Mobile Tower Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 雷达设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tháp Di Động
11
进口笔数
0
出口笔数
$102.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309485310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGN3FKU |
| 成立日期 | 2009-10-09 |
| 联系地址 | Lầu 5, 87 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁP DI ĐỘNG |
| 企业英文名称 | MOBILE TOWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84794408493 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852610 | 雷达设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $102.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Onwa Marine Electronics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $78.5K | 雷达设备、电力控制板 |
| 001f47a4f9d4a541beb3df94fbafe8d1 | 2 | $24.0K |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 雷达设备 | ONWA MARINE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-29 | 雷达设备 | ONWA MARINE ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-16 | 雷达设备 | ONWA MARINE ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-09-05 | 雷达设备 | ONWA MARINE ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-09 | 雷达设备 | ONWA MARINE ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-03-14 | 雷达设备 | ONWA MARINE ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-03-14 | 电力控制板 | ONWA MARINE ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $75 |
| 2025-03-14 | 电力控制板 | ONWA MARINE ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $288 |
| 2025-03-14 | 电力控制板 | ONWA MARINE ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $119 |
| 2025-01-09 | 雷达设备 | ONWA MARINE ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $12.0K |