Phuong Nam Wood Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - SảN XUấT CHế BIếN Gỗ PHươNG NAM
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$302.8K
出口金额
—
最近进口
2024-11-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700581806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNJC55Y |
| 成立日期 | 2003-11-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 252, Tờ bản đồ số 14, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT CHẾ BIẾN GỖ PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHƯƠNG NAM WOOD PROCESSING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 252, Tờ bản đồ số 14, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84917326946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $302.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crestview Collection Co., Ltd. | 中国 | 20 | $302.8K | 其他木家具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-02 | 其他木家具 | CRESTVIEW COLLECTION CO LTD | 美国 | $11.0K |
| 2024-03-07 | 其他木家具 | CRESTVIEW COLLECTION CO LTD | 美国 | $6.6K |
| 2024-03-07 | 其他木家具 | CRESTVIEW COLLECTION CO LTD | 美国 | $74 |
| 2024-03-07 | 其他木家具 | CRESTVIEW COLLECTION CO LTD | 美国 | $2 |
| 2024-03-07 | 其他木家具 | CRESTVIEW COLLECTION | 美国 | $2 |
| 2024-03-07 | 其他木家具 | CRESTVIEW COLLECTION | 美国 | $400 |
| 2024-03-07 | 其他木家具 | CRESTVIEW COLLECTION CO LTD | 美国 | $7.1K |
| 2024-03-07 | 其他木家具 | CRESTVIEW COLLECTION | 美国 | $8.1K |
| 2024-03-07 | 其他木家具 | CRESTVIEW COLLECTION | 美国 | $975 |
| 2024-03-07 | 其他木家具 | CRESTVIEW COLLECTION CO LTD | 美国 | $2 |