Long An Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,403 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY LươNG THựC LONG AN
0
进口笔数
1,403
出口笔数
$0
进口金额
$155.21M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
101
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300613198-008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0EC9HC |
| 成立日期 | 1996-11-02 |
| 联系地址 | Số 10, Cử Luyện, Phường 5, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY LƯƠNG THỰC LONG AN |
| 企业英文名称 | LONG AN FOOD COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 10 Cử Luyện, Phường Long An, Tây Ninh |
| 经营范围 | Kinh doanh hàng điện gia dụng, đồ dùng cá nhân và gia đình, máy nông ngư cơ. Kinh doanh địa ốc. Xây dựng công trình dân dụng, công trình kỹ thuật, kết cấu công trình, công trình phục vụ sản xuất công - nông nghiệp. Sản xuất, lắp dựng kết cấu thép xây dựng. Thiết kế, chế tạo, lắp đặt các sản phẩm cơ khí. Thiết kế, thi công công trình công nghiệp như: hệ thống điện, bơm, ống nước, khí động công nghiệp. Lắp đặt hệ thống: điều hòa không khí, bơm, ống nước. Dịch vụ tư vấn chuyên gia kỹ thuật lĩnh vực: điện, cơ khí xây dựng, sửa chữa ô tô, máy kéo, phương tiện vận tải hàng hóa đường sông. Đóng tàu. San lấp mặt bằng. Tổ chức hội thảo và ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Các dịch vụ hỗ trợ trồng trọt, cung ứng giống cây trồng, bảo vệ thực vật. Dịch vụ đại lý bưu điện. Sản xuất bột giấy từ nguyên liệu phi gỗ . Sản xuất bánh tráng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0723821990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,149 | $132.42M |
| 加纳 | 45 | $8.71M |
| 新加坡 | 51 | $5.15M |
| 泰国 | 19 | $2.25M |
| 马来西亚 | 30 | $1.24M |
| 阿联酋 | 6 | $979.7K |
| 中国香港 | 43 | $976.4K |
| 菲律宾 | 3 | $872.0K |
| 冈比亚 | 2 | $303.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $160.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FNJ Investments Ltd. | 越南 | 45 | $16.22M | 碾磨大米、碎米 |
| Mega Asia Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $15.22M | 碾磨大米、碎米 |
| 30061aba473a733d3c1049750ddb9f89 | 207 | $12.33M | ||
| Quan Yi Agri Group Ltd. | 越南 | 75 | $7.11M | 碾磨大米 |
| PT Sarinah | 越南 | 33 | $4.33M | 碾磨大米 |
| KIAYING INDUSTRIAL HK LTD | 中国香港 | 168 | $3.58M | 碾磨大米、碎米 |
| New Eastern (1971) Pte. Ltd. | 新加坡 | 105 | $3.20M | 碎米、碾磨大米 |
| Padiberas Nasional Berhad | 马来西亚 | 30 | $1.24M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| Protea Development Ltd. | 越南 | 64 | $1.11M | 碾磨大米 |
| Chee Hoe Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $665.6K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
出口(共 1,403)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | WINTER SPRING FOODS PTE LTD | 新加坡 | $24.4K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad | 马来西亚 | $9.9K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | ASIAN PENINSULA CORP LTD. | 泰国 | $226.7K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | ASIAN PENINSULA CORP LTD. | 泰国 | $134.0K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | ASIAN PENINSULA CORP LTD. | 泰国 | $92.7K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | KIAYING INDUSTRIAL HK LTD | 中国香港 | $23.8K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | KIAYING INDUSTRIAL HK LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | KIAYING INDUSTRIAL HK LTD | 中国香港 | $16.4K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | KIAYING INDUSTRIAL HK LTD | 中国香港 | $15.6K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | ASIAN PENINSULA CORP LTD. | 泰国 | $226.7K |