RSUN Vietnam Energy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC NGHIệP PENGBO VIệT NAM
4
进口笔数
6
出口笔数
$56.7K
进口金额
$29.4K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-03-06
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301190862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH3PBU3 |
| 成立日期 | 2021-11-02 |
| 联系地址 | Số nhà 1163 Đường Nguyễn Trãi, Khu Phố Ất, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP PENGBO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 08, đường Võ Cường 103, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0363077369 |
| 邮箱 | yaopeng1688@126.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 681490 | 云母制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $56.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $29.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changnan New District Shunxin Trading House | 中国 | 1 | $29.4K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| HAINAN OUJINDE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | 2 | $16.3K | 窗式/壁挂空调、其他风扇 |
| Hongkong Shunkam Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他钢铁管材、家具配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $13.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他风扇 | HAINAN OUJINDE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-16 | 窗式/壁挂空调 | HAINAN OUJINDE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $14.8K |
| 2025-12-31 | 窗式/壁挂空调 | CHANGNAN NEW DISTRICT SHUNXIN TRADING HOUSE (INDIVIDUAL BUSINESS) | 中国 | $29.4K |
| 2025-12-15 | 窗式/壁挂空调 | HONG KONG SHUNKAM LTD | 中国 | $11.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 高压塑料软管 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-03-06 | 自粘塑料卷 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-06 | 聚丙烯硬管 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-03-06 | LED灯 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-03-06 | 自动断路器 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-03-06 | 带接头绝缘电线 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $265 |
| 2026-02-24 | 高压塑料软管 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-02-24 | 自粘塑料卷 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-02-24 | 聚丙烯硬管 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-02-24 | 自动断路器 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |