TIEN GIA CONSTRUCTION & EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 铜合金管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và XâY DựNG TIếN GIA
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$32.6K
出口金额
—
最近进口
2025-06-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109242536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK7M330 |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | Số 6B ngách 3, ngõ 280 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG TIẾN GIA |
| 企业英文名称 | TIEN GIA CONSTRUCTION AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6B ngách 3, ngõ 280 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741129 | 铜合金管 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 391732 | 塑料管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $32.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH GOKO SPRING VIET NAM | 越南 | 2 | $16.5K | 钢铁弹簧、非纺织润滑剂 |
| GOKO SPRING VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $16.2K | 不锈钢丝、镀贱金属钢线 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 硬质PVC管 | GOKO SPRING VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-06-18 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | GOKO SPRING VIETNAM CO LTD | 越南 | $366 |
| 2025-06-18 | 铜合金管 | GOKO SPRING VIETNAM CO LTD | 越南 | $271 |
| 2025-06-18 | 铜合金管 | GOKO SPRING VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-06-18 | 塑料管 | GOKO SPRING VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-06-18 | 贱金属配件 | GOKO SPRING VIETNAM CO LTD | 越南 | $359 |
| 2025-06-17 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH GOKO SPRING VIET NAM | 越南 | $359 |
| 2025-06-17 | 铜合金管 | CONG TY TNHH GOKO SPRING VIET NAM | 越南 | $38 |
| 2025-06-17 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH GOKO SPRING VIET NAM | 越南 | $8 |
| 2025-06-17 | 铜合金管 | CONG TY TNHH GOKO SPRING VIET NAM | 越南 | $271 |