Hansung Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 627 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

15
进口笔数
627
出口笔数
$334.1K
进口金额
$22.96M
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.25M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $365.7K · 58 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $295.2K · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 18 笔2024-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $183.8K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 21 笔2024-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $174.9K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $737.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 14 笔2024-09进口 $43.5K · 1 笔出口 $2.25M · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $375.2K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2025-01进口 $69.2K · 1 笔出口 $18.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $560.6K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $696.3K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $728.8K · 18 笔2025-05进口 $45.3K · 1 笔出口 $1.21M · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $766.6K · 9 笔2025-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $686.1K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 16 笔2025-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $765.8K · 20 笔2025-10进口 $33.8K · 2 笔出口 $802.3K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $806.5K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $824.7K · 25 笔2026-04进口 $637 · 1 笔出口 $1.76M · 24 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $859.8K · 26 笔2026-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $726.0K · 21 笔2026-07进口 $49.1K · 2 笔出口 $1.03M · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $365.7K · 58 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $295.2K · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 18 笔2024-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $183.8K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 21 笔2024-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $174.9K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $737.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 14 笔2024-09进口 $43.5K · 1 笔出口 $2.25M · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $375.2K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2025-01进口 $69.2K · 1 笔出口 $18.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $560.6K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $696.3K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $728.8K · 18 笔2025-05进口 $45.3K · 1 笔出口 $1.21M · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $766.6K · 9 笔2025-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $686.1K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 16 笔2025-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $765.8K · 20 笔2025-10进口 $33.8K · 2 笔出口 $802.3K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $806.5K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $824.7K · 25 笔2026-04进口 $637 · 1 笔出口 $1.76M · 24 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $859.8K · 26 笔2026-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $726.0K · 21 笔2026-07进口 $49.1K · 2 笔出口 $1.03M · 15 笔

工商档案

企业注册号0110230944
企查查编码QVNBQPVGB7
成立日期2023-01-13
联系地址Tầng 3, Số 25 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANSUNG ENGINEERING
企业英文名称HANSUNG ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Số 25 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng
电话+84979919976
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841330发动机泵
853710电力控制板
851762通信设备
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
850650锂原电池
850710铅酸启动电池
853620自动断路器
853690其他电路开关装置
854720塑料绝缘配件

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
853650其他电气开关
850440静止变流器
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
853620自动断路器
853710电力控制板
851762通信设备
853890电器装置零件
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$274.0K
孟加拉国4$60.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南621$22.93M
印度6$34.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansung Eng Vietnam Co., Ltd.越南8$215.9K电力控制板、通信设备
Tahin Spare Supplier孟加拉国4$60.1K发动机泵、非电气机械零件
LS Electric Vietnam Co., Ltd.越南2$44.2K高压控制板、电器装置零件
Yoosung KN Vietnam Co., Ltd.越南1$14.0K电力控制板、绝缘电线

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LS Electric Vietnam Co., Ltd.越南252$18.07M自动断路器、电器装置零件
ANI VINA Co., Ltd.越南297$2.38M带接头绝缘电线、其他塑料制品
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南18$1.27M其他钢铁制品、金属加工机刀
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南17$665.5K铝合金型材、木托盘
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南14$281.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hansung Eng Vietnam Co., Ltd.越南11$167.6K静止变流器、电力控制板
Cuong Anh Industrial Equipment Materials Co., Ltd.越南6$60.4K齿轮及变速器、电力控制板
Federal-Mogul Bearings India Ltd.印度6$34.7K包覆扁钢、轴承座
Hana Micron Vietnam Co., Ltd.越南2$23.3K印刷电路、处理器及控制器
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南2$14.8K热轧合金钢、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15通信设备Hansung Eng Vietnam Co., Ltd.越南$21.8K
2026-07-09通信设备Hansung Eng Vietnam Co., Ltd.越南$27.3K
2026-06-25通信设备Hansung Eng Vietnam Co., Ltd.越南$7.1K
2026-04-06塑料绝缘配件LS Electric Vietnam Co., Ltd.越南$637
2025-10-27锂原电池Hansung Eng Vietnam Co., Ltd.越南$4.7K
2025-10-23电力控制板Hansung Eng Vietnam Co., Ltd.越南$5.1K
2025-10-23电力控制板Hansung Eng Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2025-10-23电力控制板Hansung Eng Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2025-10-23电力控制板Hansung Eng Vietnam Co., Ltd.越南$965
2025-10-23电力控制板Hansung Eng Vietnam Co., Ltd.越南$15.5K

出口(共 627)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电力控制板ANI VINA Co., Ltd.越南$527
2026-07-31电力控制板ANI VINA Co., Ltd.越南$790
2026-07-31电力控制板ANI VINA Co., Ltd.越南$132
2026-07-31电力控制板ANI VINA Co., Ltd.越南$132
2026-07-30其他电路开关装置LS Electric Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-30其他电气开关LS Electric Vietnam Co., Ltd.越南$12.8K
2026-07-30其他电路开关装置LS Electric Vietnam Co., Ltd.越南$760
2026-07-30非陶瓷绝缘配件LS Electric Vietnam Co., Ltd.越南$736
2026-07-30自动断路器LS Electric Vietnam Co., Ltd.越南$10.4K
2026-07-30自动断路器LS Electric Vietnam Co., Ltd.越南$11.9K

相关企业 · 同类产品

Hansung Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →