Le Bien Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 船用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Lê BIểN
6
进口笔数
9
出口笔数
$39.9K
进口金额
$94.3K
出口金额
2023-04-26
最近进口
2023-11-01
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317679888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYB39B2 |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | 224 Khánh Hội, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BIỂN |
| 企业英文名称 | LE BIEN TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 224 Khánh Hội, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84783822073 |
| 邮箱 | Minhphatlogistisc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $30.5K |
| 印度 | 1 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $94.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M&T Equipment | 美国 | 2 | $12.2K | 其他硫化橡胶制品、火花点火发动机零件 |
| Manu Marine Spares | 印度 | 1 | $9.3K | 非电气机械零件、火花点火发动机零件 |
| Hwanju Trading | 韩国 | 1 | $7.2K | 其他起重机、75-375千伏安柴油发电机 |
| V & H, Inc. | 美国 | 1 | $5.6K | 75-375千伏安柴油发电机 |
| Pool Trading B.V. | 荷兰 | 1 | $5.5K | 船用柴油机、非车用柴油机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTM Diesel LLC | 美国 | 7 | $94.3K | 船用柴油机、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 75-375千伏安柴油发电机 | Hwanju Trading | 美国 | $7.2K |
| 2023-04-25 | 发动机泵 | M & T EQUIPMENT | 美国 | $1.1K |
| 2023-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | M & T EQUIPMENT | 美国 | $600 |
| 2023-04-25 | 其他制冷设备 | M & T EQUIPMENT | 美国 | $3.0K |
| 2023-04-25 | 车辆悬挂零件 | M & T EQUIPMENT | 美国 | $1.0K |
| 2023-04-25 | 火花点火发动机零件 | M & T EQUIPMENT | 美国 | $900 |
| 2023-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | M & T EQUIPMENT | 美国 | $600 |
| 2023-04-11 | 非电气机械零件 | MANU MARINE SPARES | 印度 | $9.3K |
| 2023-04-10 | 75-375千伏安柴油发电机 | POOL TRADING BV | 美国 | $4.2K |
| 2023-04-10 | 75-375千伏安柴油发电机 | POOL TRADING BV | 美国 | $1.4K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-01 | USED TRUCK TRACTOR PARTS | TTM DIESEL LLC | 美国 | $0 |
| 2023-10-30 | 船用柴油机 | TTM DIESEL LLC | 美国 | $12.4K |
| 2023-10-12 | USED TRUCK TRACTOR PARTS | TTM DIESEL LLC | 美国 | $0 |
| 2023-10-10 | 船用柴油机 | TTM DIESEL LLC | 美国 | $14.4K |
| 2023-09-27 | 船用柴油机 | TTM DIESEL LLC | 美国 | $7.2K |
| 2023-09-27 | 运输起重机 | TTM DIESEL LLC | 美国 | $5.5K |
| 2023-08-09 | 船用柴油机 | TTM DIESEL LLC | 美国 | $13.4K |
| 2023-08-02 | 船用柴油机 | TTM DIESEL LLC | 美国 | $11.3K |
| 2023-07-26 | 船用柴油机 | TTM DIESEL LLC | 美国 | $8.2K |
| 2023-07-26 | 卧式非数控车床 | TTM DIESEL LLC | 美国 | $8.1K |