Telecommunications Infrastructure Development Investment Consultant Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 仪表零件及附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN ĐầU Tư PHáT TRIểN Hạ TầNG VIễN THôNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$96.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101569346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBPG7R7 |
| 成立日期 | 2004-10-20 |
| 联系地址 | Tòa nhà Elcom Building, ngõ 15, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG VIỄN THÔNG |
| 企业英文名称 | TELECOMMUNICATIONS INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Elcom Building, ngõ 15, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842462728777 |
| 传真 | 0422212599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $96.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Rishenghua Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.6K | 其他电气设备、电气信号装置 |
| Xin Zhi Run Trade (Suqian) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $43.6K | 仪表零件及附件、铝电解电容 |
| SUQIAN SUYUAN JERRY TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 仪表零件及附件 |
| Chengdu United Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 仪表零件及附件、其他塑料制品 |
| Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $187 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 仪表零件及附件 | SUQIAN SUYUAN JERRY TRADING CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-10 | 仪表零件及附件 | XIN ZHI RUN TRADE (SUQIAN) CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-10 | 仪表零件及附件 | XIN ZHI RUN TRADE (SUQIAN) CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-10-21 | 仪表零件及附件 | XIN ZHI RUN TRADE (SUQIAN) CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-04-03 | 其他塑料制品 | CHENGDU UNITED ENERGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-04-03 | 其他塑料制品 | CHENGDU UNITED ENERGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-12-23 | 变压器零件 | TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $70 |
| 2024-12-23 | 变压器零件 | TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $100 |
| 2024-12-23 | 变压器零件 | TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $17 |
| 2024-11-18 | 仪表零件及附件 | XIN ZHI RUN TRADE (SUQIAN) CO LTD | 中国 | $7.7K |