Huu Hong Machinery Joint Stock Company - Tay Ninh Branch
越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 仪表零件及附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP HữU HồNG - CHI NHáNH TâY NINH
240
进口笔数
0
出口笔数
$65.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301224370-007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C0MY93 |
| 成立日期 | 2020-05-07 |
| 联系地址 | Lô A22.1A, đường D7, KCN Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HỮU HỒNG - CHI NHÁNH TÂY NINH |
| 企业英文名称 | HUU HONG MACHINERY JOIN STOCK COMPANY -TAY NINH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô A22.1A, đường D7, KCN Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 240 | $65.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Star Instrument Co., Ltd. | 中国 | 139 | $41.61M | 电表、仪表零件及附件 |
| Hexing Electrical Co., Ltd. | 中国 | 77 | $21.59M | 电表、可变电阻器 |
| China Electric Power Hwaray Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.82M | 仪表零件及附件、其他塑料制品 |
| Nanjing SP Nice Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $313.8K | 电表、仪表零件及附件 |
| EVE Energy North America Corp. | 中国 | 3 | $29.1K | 锂原电池、锂离子电池 |
| Hexing Electrical Co., Ltd. | 厄瓜多尔 | 1 | $14.6K | 仪表零件及附件、静止变流器 |
| Changsha Shengjun Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.8K | 印刷电路 |
| Hunan Sunny Tong International Transportation Agent Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 铣削工具、金属加工机刀 |
| Shanghai Beginor Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
| Zhejiang Wangbo Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | HEXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | HEXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | HEXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | HEXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | HEXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | HEXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | HEXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | HEXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | HEXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | HEXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.2K |