Huu Hong Machinery Joint Stock Company - Tay Ninh Branch

越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 仪表零件及附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP HữU HồNG - CHI NHáNH TâY NINH

240
进口笔数
0
出口笔数
$65.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $493.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.55M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $605.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.81M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.34M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $481.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.79M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $361.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.96M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $244.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.67M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.98M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.97M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $239.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.35M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.23M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.46M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $127.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $956.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.28M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.64M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $145.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $244.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.02M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $493.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.55M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $605.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.81M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.34M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $481.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.79M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $361.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.96M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $244.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.67M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.98M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.97M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $239.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.35M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.23M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.46M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $127.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $956.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.28M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.64M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $145.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $244.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.02M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301224370-007
企查查编码QVN0C0MY93
成立日期2020-05-07
联系地址Lô A22.1A, đường D7, KCN Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HỮU HỒNG - CHI NHÁNH TÂY NINH
企业英文名称HUU HONG MACHINERY JOIN STOCK COMPANY -TAY NINH BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô A22.1A, đường D7, KCN Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902890仪表零件及附件
490890非玻璃化转印纸
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
851771通信设备零件
854449绝缘电线
830250贱金属帽架
850650锂原电池
851718其他电话机
851779通信设备零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国240$65.40M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Star Instrument Co., Ltd.中国139$41.61M电表、仪表零件及附件
Hexing Electrical Co., Ltd.中国77$21.59M电表、可变电阻器
China Electric Power Hwaray Technology Co., Ltd.中国6$1.82M仪表零件及附件、其他塑料制品
Nanjing SP Nice Technology Development Co., Ltd.中国2$313.8K电表、仪表零件及附件
EVE Energy North America Corp.中国3$29.1K锂原电池、锂离子电池
Hexing Electrical Co., Ltd.厄瓜多尔1$14.6K仪表零件及附件、静止变流器
Changsha Shengjun Technology Co., Ltd.中国4$12.8K印刷电路
Hunan Sunny Tong International Transportation Agent Co., Ltd.中国1$4.5K铣削工具、金属加工机刀
Shanghai Beginor Chemical Technology Co., Ltd.中国3$3.7K胶粘填料、其他粘合剂≤1kg
Zhejiang Wangbo Electric Co., Ltd.中国1$3.7K其他电路开关装置、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他塑料制品HEXING ELECTRICAL CO LTD中国$200
2026-04-14其他塑料制品HEXING ELECTRICAL CO LTD中国$13.5K
2026-04-14其他塑料制品HEXING ELECTRICAL CO LTD中国$1.1K
2026-04-14钢铁螺钉螺栓HEXING ELECTRICAL CO LTD中国$1.2K
2026-04-14其他塑料制品HEXING ELECTRICAL CO LTD中国$600
2026-04-14钢铁螺钉螺栓HEXING ELECTRICAL CO LTD中国$90
2026-04-14其他塑料制品HEXING ELECTRICAL CO LTD中国$13.5K
2026-04-14其他塑料制品HEXING ELECTRICAL CO LTD中国$20.0K
2026-04-14钢铁螺钉螺栓HEXING ELECTRICAL CO LTD中国$2.1K
2026-04-14钢铁螺钉螺栓HEXING ELECTRICAL CO LTD中国$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Huu Hong Machinery Joint Stock Company - Tay Ninh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →