Nguyen Luc Bien Dong Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI NGUồN LựC BIểN ĐôNG
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$849.1K
出口金额
—
最近进口
2025-03-21
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313367581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDC58YB |
| 成立日期 | 2015-07-24 |
| 联系地址 | 158/14 Đường số 12, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI NGUỒN LỰC BIỂN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | NGUON LUC BIEN DONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158/14 Đường số 12, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84934957685 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 215亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 81 | $774.9K |
| 马来西亚 | 7 | $74.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakasho Co., Ltd. | 日本 | 29 | $369.2K | 其他木炭、冷冻虾 |
| Fukuda Trading Co., Ltd. | 日本 | 35 | $290.3K | 其他木炭 |
| MALAYSIAN MOKUTAN & TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $74.2K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Naniwa Co., Ltd. | 日本 | 5 | $49.9K | 其他木炭、皮革服装 |
| Yutaka Co., Ltd. | 日本 | 5 | $25.5K | 聚合木燃料、粘聚云母片 |
| Utex Corp. | 日本 | 4 | $23.1K | 其他木炭 |
| Masano Co., Ltd. | 日本 | 3 | $16.9K | 其他木炭、未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 其他木炭 | FUKUDA TRADING CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-03-21 | 其他木炭 | FUKUDA TRADING CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2025-01-18 | 其他木炭 | NAKASHO CO LTD | 日本 | $11.3K |
| 2025-01-18 | 其他木炭 | NAKASHO CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2024-12-28 | 其他木炭 | FUKUDA TRADING CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2024-12-28 | 其他木炭 | FUKUDA TRADING CO LTD | 日本 | $7.1K |
| 2024-12-28 | 其他木炭 | FUKUDA TRADING CO LTD | 日本 | $624 |
| 2024-12-13 | 其他木炭 | FUKUDA TRADING CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-12-13 | 其他木炭 | FUKUDA TRADING CO LTD | 日本 | $3.9K |
| 2024-11-08 | 其他木炭 | NAKASHO CO LTD | 日本 | $12.0K |