Nguyen Luc Bien Dong Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI NGUồN LựC BIểN ĐôNG

0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$849.1K
出口金额
—
最近进口
2025-03-21
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.4K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313367581
企查查编码QVNBDC58YB
成立日期2015-07-24
联系地址158/14 Đường số 12, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI NGUỒN LỰC BIỂN ĐÔNG
企业英文名称NGUON LUC BIEN DONG TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址158/14 Đường số 12, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84934957685
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本215亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本81$774.9K
马来西亚7$74.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakasho Co., Ltd.日本29$369.2K其他木炭、冷冻虾
Fukuda Trading Co., Ltd.日本35$290.3K其他木炭
MALAYSIAN MOKUTAN & TRADING SDN BHD马来西亚7$74.2K其他木炭、果壳木炭
Naniwa Co., Ltd.日本5$49.9K其他木炭、皮革服装
Yutaka Co., Ltd.日本5$25.5K聚合木燃料、粘聚云母片
Utex Corp.日本4$23.1K其他木炭
Masano Co., Ltd.日本3$16.9K其他木炭、未焙炒咖啡

近期贸易明细

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-21其他木炭FUKUDA TRADING CO LTD日本$2.1K
2025-03-21其他木炭FUKUDA TRADING CO LTD日本$3.7K
2025-01-18其他木炭NAKASHO CO LTD日本$11.3K
2025-01-18其他木炭NAKASHO CO LTD日本$1.5K
2024-12-28其他木炭FUKUDA TRADING CO LTD日本$2.9K
2024-12-28其他木炭FUKUDA TRADING CO LTD日本$7.1K
2024-12-28其他木炭FUKUDA TRADING CO LTD日本$624
2024-12-13其他木炭FUKUDA TRADING CO LTD日本$1.3K
2024-12-13其他木炭FUKUDA TRADING CO LTD日本$3.9K
2024-11-08其他木炭NAKASHO CO LTD日本$12.0K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Luc Bien Dong Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →