KINTEP VN Environmental Protection Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINTEP VN ENVIRONMENTAL PROTECTION
- LinkedIn1
- Twitter1
- YouTube1
11
进口笔数
0
出口笔数
$294.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108992208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDT1K2U7 |
| 成立日期 | 2019-11-18 |
| 联系地址 | Số nhà 25 - DV01 Lô 01 đường Nguyễn Khắc Hạnh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINTEP VN ENVIRONMENTAL PROTECTION |
| 企业英文名称 | KINTEP VN ENVIRONMENTAL PROTECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | 02439138688 |
| 邮箱 | info@kintep.com.vn |
| 官网 | www.kintep.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $294.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shengyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $240.4K | 其他塑料制品、聚氨酯纺织物 |
| Jiangsu Kintep Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.3K | 水净化机械、液体过滤机械 |
| Jiangsu Kintep Environmental Protection Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $14.8K | 液体过滤机械 |
| Shanghai Highsun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 液体过滤机械、其他功能机器 |
| Jiangsu Kintep Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 水净化机械、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 液体过滤机械 | JIANGSU KINTEP ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-29 | 液体过滤机械 | JIANGSU KINTEP ENVIRONMENTAL PROTECTION CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-10-16 | 液体过滤机械 | JIANGSU KINTEP ENVIRONMENTAL PROTECTION CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-09-04 | 液体过滤机械 | JIANGSU KINTEP ENVIRONMENTAL PROTECTION CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-06-11 | 液体过滤机械 | JIANGSU KINTEP ENVIRONMENTAL PROTECTION CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-15 | 液体过滤机械 | JIANGSU KINTEP ENVIRONMENTAL PROTECTION CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2024-12-27 | 其他功能机器 | SHANGHAI HIGHSUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-11-21 | 混合机 | JIANGSU KINTEP ENVIRONMENTAL PROTECTION CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-11-21 | 混合机 | JIANGSU KINTEP ENVIRONMENTAL PROTECTION CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-07-01 | 工业干燥机 | SHANGHAI SHENGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $72.4K |