HIEN TAM CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hiền Tâm
5
进口笔数
0
出口笔数
$23.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101002469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VN1NQM |
| 成立日期 | 2000-04-27 |
| 联系地址 | 129 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỀN TÂM |
| 企业英文名称 | Hien Tam Company Limited. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437754285 |
| 传真 | 02437751011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $23.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daihyaku Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $23.5K | 零售清洁粉剂、室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 零售清洁粉剂 | DAIHYAKU SANGYO CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2024-10-15 | 零售清洁粉剂 | DAIHYAKU SANGYO CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2024-10-15 | 零售清洁粉剂 | DAIHYAKU SANGYO CO LTD | 日本 | $902 |
| 2024-10-15 | 零售清洁粉剂 | DAIHYAKU SANGYO CO LTD | 日本 | $902 |
| 2024-02-20 | 零售清洁粉剂 | Daihyaku Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $717 |
| 2024-02-20 | 其他化学制剂 | DAIHYAKU SANGYO CO LTD | 日本 | $501 |
| 2024-02-20 | 室内香水 | Daihyaku Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $200 |
| 2024-02-20 | 纺织染色助剂 | DAIHYAKU SANGYO CO LTD | 日本 | $547 |
| 2024-02-20 | 非盥洗用皂 | DAIHYAKU SANGYO CO LTD | 日本 | $341 |
| 2024-02-20 | 零售清洁粉剂 | DAIHYAKU SANGYO CO LTD | 日本 | $3.1K |