Tamago Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAMAGO VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$73.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603516294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2KRJXR |
| 成立日期 | 2017-12-19 |
| 联系地址 | Số 41, Hẻm 2, Tổ 8, KP 3, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAMAGO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAMAGO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, Hẻm 2, Tổ 8, KP 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909649764 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $73.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Missouri Walnut LLC | 美国 | 3 | $44.2K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Atlantic-Pacific Hardwoods | 美国 | 2 | $28.9K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 6毫米以上橡木 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $17.3K |
| 2023-08-23 | 6毫米以上橡木 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $13.2K |
| 2023-08-14 | 6毫米以上橡木 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $13.7K |
| 2023-07-04 | 6毫米以上橡木 | ATLANTIC-PACIFIC HARDWOODS | 美国 | $15.3K |
| 2023-04-08 | 6毫米以上橡木 | ATLANTIC-PACIFIC HARDWOODS | 美国 | $13.6K |