Lumber King Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUMBER KING
43
进口笔数
0
出口笔数
$868.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703047430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5BVHTA |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | 11 Đường N21, khu phố Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUMBER KING |
| 企业英文名称 | LUMBER KING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Đường N21, khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914666048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 43 | $868.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Edwards Wood Products, Inc. | 美国 | 41 | $821.9K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| STARLIGHT STABLES LLC DBA JVH LUMBER | 美国 | 1 | $28.9K | 6毫米以上橡木 |
| Jvh Lumber | 美国 | 1 | $17.9K | 6毫米以上橡木 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 6毫米以上橡木 | STARLIGHT STABLES LLC DBA JVH LUMBER | 美国 | $14.5K |
| 2026-01-12 | 6毫米以上橡木 | STARLIGHT STABLES LLC DBA JVH LUMBER | 美国 | $14.3K |
| 2025-08-21 | 6毫米以上橡木 | JVH LUMBER | 美国 | $17.9K |
| 2025-06-27 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $15.1K |
| 2025-06-27 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $14.6K |
| 2025-06-13 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $14.0K |
| 2025-06-13 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $14.4K |
| 2025-06-13 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $15.2K |
| 2025-06-13 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $22.3K |
| 2025-06-05 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $16.2K |