An Trong Tin Technology Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ AN TRọNG TíN
114
进口笔数
21
出口笔数
$192.8K
进口金额
$11.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-01-25
最近出口
62
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313151060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF8PEUR |
| 成立日期 | 2015-03-06 |
| 联系地址 | Số 19 đường Xuân Thới Thượng 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ AN TRỌNG TÍN |
| 企业英文名称 | AN TRONG TIN TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 đường Xuân Thới Thượng 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0909760456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 903220 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 6 | $89.0K |
| 德国 | 35 | $47.6K |
| 美国 | 23 | $32.6K |
| 中国 | 15 | $9.7K |
| 中国台湾 | 8 | $3.3K |
| 意大利 | 7 | $3.2K |
| 印度 | 8 | $2.7K |
| 韩国 | 2 | $1.1K |
| 瑞士 | 2 | $840 |
| 日本 | 1 | $750 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $11.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valco Melton Malaysia Sdn. Bhd. | 西班牙 | 4 | $58.5K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| Hot Melt Supply Co., LLC | 美国 | 9 | $19.8K | 灌装封口机、喷雾机零件 |
| Duesen Schlick Gmbh | 德国 | 9 | $18.0K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| Duesen-Schlick Gmbh | 德国 | 4 | $17.0K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| CHONGQING YOUDIAN ELECTRIC CO., LTD | 中国 | 3 | $11.5K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Comercial Andaluza De Tecnicas Y Suministros S.L. | 西班牙 | 5 | $2.2K | 阀门龙头、发动机零件 |
| Rotex Automation Ltd. | 3 | $1.6K | 阀门龙头、阀门零件 | |
| MOON STAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $1.5K | 自动控制仪器、液体流量计 |
| HSING LU CO LTD | 中国台湾 | 3 | $1.4K | 压力测量仪、自动控制仪器 |
| Shanghai Xiqian Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.1K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $8.6K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $654 | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $256 | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Winner Ball Valves Co., Ltd. | 中国 | $221 |
| 2026-06-29 | 自动控制仪器 | MOON STAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2026-06-29 | 自动控制仪器 | MOON STAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $255 |
| 2026-06-25 | 喷枪 | CHONGQING YOUDIAN ELECTRIC CO., LTD | 美国 | $3.2K |
| 2026-06-25 | 喷枪 | CHONGQING YOUDIAN ELECTRIC CO., LTD | 美国 | $2.2K |
| 2026-06-25 | 功能机器零件 | Shanghai Xiqian Automation Technology Co., Ltd. | 美国 | $200 |
| 2026-06-22 | 喷雾机零件 | Clemco International GmbH | 美国 | $20 |
| 2026-06-22 | 纺织增强橡胶管 | Clemco International GmbH | 美国 | $468 |
| 2026-06-22 | 喷雾机零件 | Clemco International GmbH | 美国 | $28 |
| 2026-06-15 | 喷雾机零件 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 德国 | $246 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-25 | 计量计数器 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $256 |
| 2026-01-21 | 计量计数器 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $256 |
| 2025-10-10 | 其他电气开关 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $298 |
| 2025-10-03 | 1000伏以下电路保护器 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $298 |
| 2025-03-21 | 其他电气开关 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $505 |
| 2025-03-20 | 其他电气开关 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $505 |
| 2025-02-14 | 其他电气开关 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $329 |
| 2025-02-14 | 组合测量仪器 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $337 |
| 2025-02-12 | 组合测量仪器 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $337 |
| 2025-02-12 | 其他电气开关 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $329 |