An Trong Tin Technology Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 喷雾机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ AN TRọNG TíN

114
进口笔数
21
出口笔数
$192.8K
进口金额
$11.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-01-25
最近出口
62
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $654 · 2 笔2024-02进口 $4.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 3 笔出口 $550 · 2 笔2024-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.4K · 2 笔出口 $554 · 2 笔2024-11进口 $311 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-12进口 $683 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $802 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $838 · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-04进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $443 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $896 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.1K · 3 笔出口 $597 · 2 笔2025-11进口 $564 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.1K · 4 笔出口 $511 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $654 · 2 笔2024-02进口 $4.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 3 笔出口 $550 · 2 笔2024-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.4K · 2 笔出口 $554 · 2 笔2024-11进口 $311 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-12进口 $683 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $802 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $838 · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-04进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $443 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $896 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.1K · 3 笔出口 $597 · 2 笔2025-11进口 $564 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.1K · 4 笔出口 $511 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313151060
企查查编码QVNEF8PEUR
成立日期2015-03-06
联系地址Số 19 đường Xuân Thới Thượng 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ AN TRỌNG TÍN
企业英文名称AN TRONG TIN TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19 đường Xuân Thới Thượng 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话0909760456
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
848120液压气压阀门
842420喷枪
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
902620压力测量仪
903210自动控制仪器
842489非农用喷雾器具
902519非液体温度计
902580组合测量仪器

出口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪
853650其他电气开关
841459其他风扇
842490喷雾机零件
848180阀门龙头
853110电气信号装置
902580组合测量仪器
902910计量计数器
8536301000伏以下电路保护器
903220自动控制仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙6$89.0K
德国35$47.6K
美国23$32.6K
中国15$9.7K
中国台湾8$3.3K
意大利7$3.2K
印度8$2.7K
韩国2$1.1K
瑞士2$840
日本1$750

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$11.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valco Melton Malaysia Sdn. Bhd.西班牙4$58.5K喷雾机零件、非农用喷雾器具
Hot Melt Supply Co., LLC美国9$19.8K灌装封口机、喷雾机零件
Duesen Schlick Gmbh德国9$18.0K喷雾机零件、非农用喷雾器具
Duesen-Schlick Gmbh德国4$17.0K喷雾机零件、非农用喷雾器具
CHONGQING YOUDIAN ELECTRIC CO., LTD中国3$11.5K喷枪、喷雾机零件
Comercial Andaluza De Tecnicas Y Suministros S.L.西班牙5$2.2K阀门龙头、发动机零件
Rotex Automation Ltd.3$1.6K阀门龙头、阀门零件
MOON STAR TECHNOLOGY CO LTD中国台湾3$1.5K自动控制仪器、液体流量计
HSING LU CO LTD中国台湾3$1.4K压力测量仪、自动控制仪器
Shanghai Xiqian Automation Technology Co., Ltd.中国3$1.1K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南16$8.6K未焙炒咖啡、其他液化石油气
NOX ASEAN Co., Ltd.越南2$2.3K木托盘、瓦楞纸箱
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南2$654其他液化石油气、其他塑料制品
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.新加坡1$256未焙炒咖啡、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30阀门龙头Winner Ball Valves Co., Ltd.中国$221
2026-06-29自动控制仪器MOON STAR TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$300
2026-06-29自动控制仪器MOON STAR TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$255
2026-06-25喷枪CHONGQING YOUDIAN ELECTRIC CO., LTD美国$3.2K
2026-06-25喷枪CHONGQING YOUDIAN ELECTRIC CO., LTD美国$2.2K
2026-06-25功能机器零件Shanghai Xiqian Automation Technology Co., Ltd.美国$200
2026-06-22喷雾机零件Clemco International GmbH美国$20
2026-06-22纺织增强橡胶管Clemco International GmbH美国$468
2026-06-22喷雾机零件Clemco International GmbH美国$28
2026-06-15喷雾机零件LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD.德国$246

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-25计量计数器Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$256
2026-01-21计量计数器Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$256
2025-10-10其他电气开关Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$298
2025-10-031000伏以下电路保护器TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$298
2025-03-21其他电气开关Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$505
2025-03-20其他电气开关TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$505
2025-02-14其他电气开关Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$329
2025-02-14组合测量仪器Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$337
2025-02-12组合测量仪器TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$337
2025-02-12其他电气开关TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$329

相关企业 · 同类产品

An Trong Tin Technology Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →