Spraying Systems (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Spraying Systems (Việt Nam)
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
173
进口笔数
35
出口笔数
$781.8K
进口金额
$130.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-14
最近出口
14
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312011409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5HD60A |
| 成立日期 | 2012-10-10 |
| 联系地址 | Tầng trệt và Tầng lửng, số 1812-1814 Võ Văn Kiệt, Khu dân cư Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPRAYING SYSTEMS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SPRAYING SYSTEMS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt và Tầng lửng, số 1812-1814 Võ Văn Kiệt, Khu dân cư, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02836360327 |
| 官网 | www.spray.com.vn |
| 传真 | 02836360328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854330 | 电镀设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 58 | $334.4K |
| 中国 | 68 | $280.2K |
| 巴西 | 1 | $56.8K |
| 德国 | 17 | $37.5K |
| 比利时 | 6 | $32.1K |
| 法国 | 1 | $20.7K |
| 日本 | 19 | $14.1K |
| 印度 | 2 | $3.5K |
| 韩国 | 2 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $73.1K |
| 越南 | 31 | $57.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spraying Systems Co. | 美国 | 53 | $300.7K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| Spraying Systems (China) Co., Ltd. | 中国 | 68 | $280.2K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Spraying Systems do Brasil Ltda. | 巴西 | 1 | $56.8K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| Spraying Systems Mfg Europe Gmbh | 德国 | 16 | $37.4K | 喷雾机零件、涂塑钢丝网 |
| Spraying Systems Co. | 1 | $33.1K | 喷雾机零件 | |
| Spraying Systems Autojet Europe | 比利时 | 6 | $32.1K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| Spraying Systems Co. Japan | 日本 | 15 | $12.2K | 喷雾机零件 |
| Spraying Systems Co. Korea | 韩国 | 2 | $2.7K | 喷雾机零件、其他瓷制品 |
| Spraying Systems Co. | 日本 | 4 | $1.9K | 喷雾机零件 |
| Spraying Systems | 科特迪瓦 | 3 | $618 | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spraying Systems Co. Philippines, Inc. | 菲律宾 | 4 | $73.1K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $29.9K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 7 | $12.7K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 1 | $7.1K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $774 | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $733 | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $275 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | SPRAYING SYSTEMS (CHINA) CO LTD | 中国 | $81 |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | SPRAYING SYSTEMS (CHINA) CO LTD | 中国 | $127 |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | SPRAYING SYSTEMS (CHINA) CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | SPRAYING SYSTEMS (CHINA) CO LTD | 中国 | $81 |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | SPRAYING SYSTEMS (CHINA) CO LTD | 中国 | $221 |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | SPRAYING SYSTEMS (CHINA) CO LTD | 中国 | $81 |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | SPRAYING SYSTEMS (CHINA) CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | SPRAYING SYSTEMS (CHINA) CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | SPRAYING SYSTEMS (CHINA) CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | Spraying Systems Co. Japan | 日本 | $107 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 喷雾机零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $647 |
| 2026-03-14 | 喷雾机零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-14 | 喷雾机零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-03-14 | 喷雾机零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $139 |
| 2026-03-14 | 喷雾机零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $812 |
| 2025-12-25 | 喷雾机零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-24 | 喷雾机零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-11-07 | 喷雾机零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-09-08 | 喷雾机零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $951 |
| 2025-09-05 | 喷雾机零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |