Spraying Systems (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 喷雾机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Spraying Systems (Việt Nam)

173
进口笔数
35
出口笔数
$781.8K
进口金额
$130.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-14
最近出口
14
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.3K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $12.7K · 4 笔出口 $75.9K · 4 笔2023-12进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.7K · 4 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-02进口 $12.3K · 6 笔出口 $180 · 1 笔2024-03进口 $8.0K · 6 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-04进口 $5.8K · 3 笔出口 $601 · 1 笔2024-05进口 $8.0K · 4 笔出口 $884 · 1 笔2024-06进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-08进口 $17.8K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $28.7K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.2K · 5 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-01进口 $13.5K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-02进口 $15.0K · 5 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-03进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.3K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $29.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.5K · 2 笔出口 $733 · 1 笔2025-08进口 $28.2K · 7 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-09进口 $21.7K · 4 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-10进口 $41.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.6K · 5 笔出口 $138 · 1 笔2025-12进口 $18.0K · 5 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-01进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.4K · 7 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-04进口 $48.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.3K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $12.7K · 4 笔出口 $75.9K · 4 笔2023-12进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.7K · 4 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-02进口 $12.3K · 6 笔出口 $180 · 1 笔2024-03进口 $8.0K · 6 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-04进口 $5.8K · 3 笔出口 $601 · 1 笔2024-05进口 $8.0K · 4 笔出口 $884 · 1 笔2024-06进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-08进口 $17.8K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $28.7K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.2K · 5 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-01进口 $13.5K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-02进口 $15.0K · 5 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-03进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.3K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $29.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.5K · 2 笔出口 $733 · 1 笔2025-08进口 $28.2K · 7 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-09进口 $21.7K · 4 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-10进口 $41.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.6K · 5 笔出口 $138 · 1 笔2025-12进口 $18.0K · 5 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-01进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.4K · 7 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-04进口 $48.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312011409
企查查编码QVNQ5HD60A
成立日期2012-10-10
联系地址Tầng trệt và Tầng lửng, số 1812-1814 Võ Văn Kiệt, Khu dân cư Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SPRAYING SYSTEMS (VIỆT NAM)
企业英文名称SPRAYING SYSTEMS (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng trệt và Tầng lửng, số 1812-1814 Võ Văn Kiệt, Khu dân cư, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02836360327
官网www.spray.com.vn
传真02836360328
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
842489非农用喷雾器具
382290其他诊断试剂
391740塑料管件
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
491110商业广告材料
681519其他矿物制品
848180阀门龙头
854330电镀设备

出口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
842489非农用喷雾器具
853710电力控制板
842220瓶清洁干燥机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国58$334.4K
中国68$280.2K
巴西1$56.8K
德国17$37.5K
比利时6$32.1K
法国1$20.7K
日本19$14.1K
印度2$3.5K
韩国2$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾4$73.1K
越南31$57.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spraying Systems Co.美国53$300.7K喷雾机零件、非农用喷雾器具
Spraying Systems (China) Co., Ltd.中国68$280.2K喷雾机零件、喷枪
Spraying Systems do Brasil Ltda.巴西1$56.8K喷雾机零件、非农用喷雾器具
Spraying Systems Mfg Europe Gmbh德国16$37.4K喷雾机零件、涂塑钢丝网
Spraying Systems Co.1$33.1K喷雾机零件
Spraying Systems Autojet Europe比利时6$32.1K喷雾机零件、非农用喷雾器具
Spraying Systems Co. Japan日本15$12.2K喷雾机零件
Spraying Systems Co. Korea韩国2$2.7K喷雾机零件、其他瓷制品
Spraying Systems Co.日本4$1.9K喷雾机零件
Spraying Systems科特迪瓦3$618喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spraying Systems Co. Philippines, Inc.菲律宾4$73.1K喷雾机零件、喷枪
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南12$29.9K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南7$12.7K合成纤维缝纫线、色织棉布
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南1$7.1K其他钢铁制品、二氧化碳
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南2$2.1K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Nittoku Vietnam Co., Ltd.越南2$2.0K针叶木化学浆、其他纸制品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南1$1.9K金属加工机刀、其他钢铁制品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南3$774其他钢铁制品、塑料包装箱
Uchiyama Vietnam Inc.越南1$733非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$275其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23喷雾机零件SPRAYING SYSTEMS (CHINA) CO LTD中国$81
2026-04-23喷雾机零件SPRAYING SYSTEMS (CHINA) CO LTD中国$127
2026-04-23喷雾机零件SPRAYING SYSTEMS (CHINA) CO LTD中国$23
2026-04-23喷雾机零件SPRAYING SYSTEMS (CHINA) CO LTD中国$81
2026-04-23喷雾机零件SPRAYING SYSTEMS (CHINA) CO LTD中国$221
2026-04-23喷雾机零件SPRAYING SYSTEMS (CHINA) CO LTD中国$81
2026-04-23喷雾机零件SPRAYING SYSTEMS (CHINA) CO LTD中国$18
2026-04-23喷雾机零件SPRAYING SYSTEMS (CHINA) CO LTD中国$246
2026-04-23喷雾机零件SPRAYING SYSTEMS (CHINA) CO LTD中国$246
2026-04-23喷雾机零件Spraying Systems Co. Japan日本$107

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14喷雾机零件IGUACU VIETNAM CO LTD越南$647
2026-03-14喷雾机零件IGUACU VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-03-14喷雾机零件IGUACU VIETNAM CO LTD越南$36
2026-03-14喷雾机零件IGUACU VIETNAM CO LTD越南$139
2026-03-14喷雾机零件IGUACU VIETNAM CO LTD越南$812
2025-12-25喷雾机零件IGUACU VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2025-12-24喷雾机零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$138
2025-11-07喷雾机零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$138
2025-09-08喷雾机零件IGUACU VIETNAM CO LTD越南$951
2025-09-05喷雾机零件IGUACU VIETNAM CO LTD越南$2.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Spraying Systems (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →