European Home Appliance Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 电热器具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị GIA DụNG CHâU âU
133
进口笔数
0
出口笔数
$4.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105291613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEH8FJRV |
| 成立日期 | 2011-05-04 |
| 联系地址 | Số 122, ngõ 168, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ GIA DỤNG CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPEAN HOME APPLIANCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 122, ngõ 168, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842438552822 |
| 邮箱 | nguyensongtungtm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $2.88M |
| 德国 | 19 | $1.94M |
| 西班牙 | 2 | $78.0K |
| 泰国 | 1 | $756 |
| 克罗地亚 | 2 | $189 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E.G.O. Elektro-Geräte AG | 德国 | 8 | $1.51M | 电热器具零件、家用炊具 |
| Zhongshan Katro Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 14 | $693.2K | 家用炊具、电力控制板 |
| Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 16 | $374.4K | 泵及压缩机零件、通风罩 |
| Wenzhou Kang'er Crystallite Utensils Co., Ltd. | 中国 | 23 | $316.9K | 电热器具零件、钢化安全玻璃 |
| SCHOTT AG | 德国 | 9 | $267.5K | 低膨胀玻璃管、熔融石英玻璃管 |
| Jiangmen Xinhui District Cooking Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $233.9K | 不锈钢家用制品 |
| SCHOTT Glass Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $188.7K | 电热器具零件、钢化安全玻璃 |
| Guangdong Arcair Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $165.3K | 通风罩、家用炊具 |
| Foshan Aiting Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 5 | $165.2K | 其他风扇、电热器具零件 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.6K | 家用炊具、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电热器具零件 | SCHOTT GLASS TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 电热器具零件 | SCHOTT GLASS TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 电热器具零件 | SCHOTT GLASS TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 电热器具零件 | SCHOTT GLASS TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 电热器具零件 | SCHOTT GLASS TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 电热器具零件 | SCHOTT GLASS TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 电热器具零件 | SCHOTT GLASS TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-27 | 电热器具零件 | SCHOTT GLASS TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-27 | 电热器具零件 | SCHOTT GLASS TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 电热器具零件 | SCHOTT GLASS TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.9K |