Hoang Mai Industrial Materials & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị CôNG NGHIệP HOàNG MAI

44
进口笔数
0
出口笔数
$81.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $738 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $738 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2901924152
企查查编码QVNGH0UYPS
成立日期2018-01-26
联系地址Khối Tân Sơn, Phường Quỳnh Thiện, Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÀNG MAI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khối Tân Sơn, Phường Hoàng Mai, Nghệ An
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84912900698
邮箱hoangmaivn.info@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
903180其他测量仪器
853650其他电气开关
841231气动直线发动机
732690其他钢铁制品
842390衡器零件
848180阀门龙头
850440静止变流器
851762通信设备
902519非液体温度计

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$19.1K
德国16$17.9K
法国9$11.0K
印度4$10.9K
英国5$10.8K
瑞士3$5.6K
列支敦士登1$2.3K
荷兰1$2.0K
美国1$556
丹麦1$480

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd.中国5$12.1K气动直线发动机、液压气压阀门
Neeka Tubes印度4$10.9K不锈钢丝、其他钢铁管件
Kinetrol Asia Sdn. Bhd.马来西亚5$10.8K阀门零件、垫片套装
Dosatec S.A.欧盟3$7.2K衡器零件、其他自动控制仪
Pyramid Emas Perkasa (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$6.0K机械零件、非泡沫橡胶密封件
KC Kim Consulting GmbH德国3$5.6K非泡沫橡胶密封件、其他电气开关
Loreme S.A.S.法国3$4.7K其他9030仪器、静止变流器
Yueqing City Yaosheng Electric Co., Ltd.中国2$3.5K其他电气开关、其他电路开关装置
Yueqing City Yaosheng Electric Co., Ltd.中国2$2.2K光敏半导体二极管、其他测量仪器
EU Automation Pte. Ltd.新加坡2$2.0K静止变流器、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他电气开关YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD中国$205
2026-04-15其他测量仪器YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD中国$200
2026-04-15其他电气开关YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD中国$205
2026-04-151000伏以下电路保护器YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD中国$115
2026-04-15其他测量仪器YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD中国$200
2026-04-15其他电气开关YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD中国$405
2026-04-151000伏以下电路保护器YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD中国$120
2026-04-151000伏以下电路保护器YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD中国$120
2026-04-15其他测量仪器YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD德国$400
2026-04-15其他电气开关YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD中国$170

相关企业 · 同类产品

Hoang Mai Industrial Materials & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →