Hoang Mai Industrial Materials & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị CôNG NGHIệP HOàNG MAI
44
进口笔数
0
出口笔数
$81.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901924152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH0UYPS |
| 成立日期 | 2018-01-26 |
| 联系地址 | Khối Tân Sơn, Phường Quỳnh Thiện, Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÀNG MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối Tân Sơn, Phường Hoàng Mai, Nghệ An |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84912900698 |
| 邮箱 | hoangmaivn.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $19.1K |
| 德国 | 16 | $17.9K |
| 法国 | 9 | $11.0K |
| 印度 | 4 | $10.9K |
| 英国 | 5 | $10.8K |
| 瑞士 | 3 | $5.6K |
| 列支敦士登 | 1 | $2.3K |
| 荷兰 | 1 | $2.0K |
| 美国 | 1 | $556 |
| 丹麦 | 1 | $480 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.1K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Neeka Tubes | 印度 | 4 | $10.9K | 不锈钢丝、其他钢铁管件 |
| Kinetrol Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $10.8K | 阀门零件、垫片套装 |
| Dosatec S.A. | 欧盟 | 3 | $7.2K | 衡器零件、其他自动控制仪 |
| Pyramid Emas Perkasa (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $6.0K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 3 | $5.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他电气开关 |
| Loreme S.A.S. | 法国 | 3 | $4.7K | 其他9030仪器、静止变流器 |
| Yueqing City Yaosheng Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Yueqing City Yaosheng Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 光敏半导体二极管、其他测量仪器 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.0K | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $205 |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $205 |
| 2026-04-15 | 1000伏以下电路保护器 | YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-04-15 | 1000伏以下电路保护器 | YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-15 | 1000伏以下电路保护器 | YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD | 德国 | $400 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | YUEQING CITY YAOSHENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $170 |