MGO Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRườNG TRườNG HưNG

71
进口笔数
4
出口笔数
$977.8K
进口金额
$6.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-25
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.0K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $47.4K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.8K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.8K · 4 笔出口 $879 · 1 笔2025-12进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $204.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.0K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $47.4K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.8K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.8K · 4 笔出口 $879 · 1 笔2025-12进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $204.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316778597
企查查编码QVNE9N4FR2
成立日期2021-03-30
联系地址Tầng 1, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRƯỜNG TRƯỜNG HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84703559860
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
848210滚珠轴承
854149光敏半导体二极管
853710电力控制板
848180阀门龙头
841231气动直线发动机
850440静止变流器
680422陶瓷磨轮
841370其他离心泵
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841582非窗式空调机
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$871.4K
日本45$41.3K
德国29$23.8K
中国台湾33$14.3K
印度尼西亚6$7.2K
法国7$3.7K
美国7$3.5K
越南4$1.8K
瑞士6$1.5K
新加坡6$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$6.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd.中国56$802.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd.中国7$64.5K玻璃容器、塑料容器
Dalian Dyechem International Corporation中国2$41.2K其他染料、硫代硫酸盐
SJD Express Freight Ltd.中国1$34.8K其他制冷设备、注塑机
Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd.加拿大3$11.9K阀门龙头、发动机泵
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$11.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hangzhou Mingyanshun Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$4.5K婴儿车、玩具模型
Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd.日本4$3.5K诊断试剂、螺纹钢制管件
Yiwu Suoling Trading Co., Ltd.中国1$3.1K塑料棒材及型材、自粘塑料卷
Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd.日本1$170手工磨刀石

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$6.4K纺织染色助剂、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓷制实验器皿GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$108
2026-04-2837.5瓦以下电机GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$232
2026-04-28不锈钢管件GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$588
2026-04-2837.5瓦以下电机GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$232
2026-04-28瓷制实验器皿GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$108
2026-04-28不锈钢管件GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$588
2026-04-27其他电气开关GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$61
2026-04-27其他电气开关GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$100
2026-04-27液体流量计GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$859
2026-04-27其他测量仪器GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$116

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-25静止变流器NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$879
2025-03-17其他离心泵NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$2.8K
2024-12-21其他离心泵NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$1.4K
2024-11-29非窗式空调机NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

MGO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →