MGO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRườNG TRườNG HưNG
77
进口笔数
7
出口笔数
$1.04M
进口金额
$15.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316778597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9N4FR2 |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | Tầng 1, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG TRƯỜNG HƯNG |
| 企业英文名称 | TRUONG TRUONG HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84703559860 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 851511 | 焊接设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $930.1K |
| 日本 | 45 | $41.3K |
| 德国 | 30 | $24.2K |
| 中国台湾 | 33 | $14.3K |
| 印度尼西亚 | 6 | $7.2K |
| 法国 | 7 | $3.7K |
| 美国 | 7 | $3.5K |
| 越南 | 5 | $2.4K |
| 瑞士 | 6 | $1.5K |
| 新加坡 | 6 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $15.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 62 | $862.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $64.5K | 玻璃容器、塑料容器 |
| Dalian Dyechem International Corporation | 中国 | 2 | $41.2K | 其他染料、硫代硫酸盐 |
| SJD Express Freight Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 其他制冷设备、注塑机 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $11.5K | 阀门龙头、发动机泵 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Mingyanshun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 灌装封口机、车身零件 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.5K | 诊断试剂、螺纹钢制管件 |
| Yiwu Suoling Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 塑料棒材及型材、自粘塑料卷 |
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $170 | 手工磨刀石 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.9K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 焊接设备 | Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-06-30 | 测量仪器 | Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-06-30 | 焊接机零件 | Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2026-06-30 | 测量仪器 | Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-06-30 | 液压气压阀门 | Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-06-30 | 自动断路器 | Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-30 | 泵及压缩机零件 | Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-06-30 | 其他光学测量仪 | Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-06-30 | 通信设备 | Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | $442 |
| 2026-06-30 | 非液体温度计 | Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | $462 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非窗式空调机 | New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-18 | 其他电路开关装置 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-18 | 滚珠轴承 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2026-06-18 | 其他电路开关装置 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-18 | 瓷制实验器皿 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-18 | 电测仪表 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $275 |
| 2026-06-18 | 滚珠轴承 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $204 |
| 2026-06-18 | 通信设备 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-06-18 | 数据处理机 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-18 | 钢制圆锯片 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $257 |