Tam Duong Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 聚酯高强力纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAM DươNG PLASTIC
241
进口笔数
0
出口笔数
$9.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500588633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGUUM8WD |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Khu Phố Bê Tông, Xã Đạo Tú, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAM DƯƠNG PLASTIC |
| 企业英文名称 | TAMDUONG PLASTIC LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Bê Tông, Xã Tam Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84984977435 |
| 邮箱 | elimviethan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 844400 | 纺织加工机械 |
| 844610 | 窄幅织机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $3.64M |
| 中国 | 60 | $2.98M |
| 沙特阿拉伯 | 14 | $887.0K |
| 美国 | 5 | $503.5K |
| 韩国 | 5 | $449.9K |
| 印度 | 7 | $446.6K |
| 卡塔尔 | 7 | $348.3K |
| 科威特 | 4 | $347.0K |
| 马来西亚 | 2 | $193.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 132 | $3.52M | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| Fujian Billion Polymerization Fiber Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.56M | 聚酯高强力纱、变形聚酯单丝纱 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.05M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Suzhou Hengli Chemical Fibre New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $577.7K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Shenzhen Huali Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $452.8K | 聚酯纱线≥85%、合成纤维缝纫线 |
| VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | 4 | $410.5K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 5 | $351.4K | 聚丙烯聚合物、苯酚及盐 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 6 | $296.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Polymma (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $220.5K | 机器零件、8477机器零件 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $122.0K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
近期贸易明细
进口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 聚酯高强力纱 | Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $876 |
| 2026-06-26 | 聚酯高强力纱 | Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.6K |
| 2026-06-26 | 聚酯高强力纱 | Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-26 | 聚酯高强力纱 | Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 聚酯高强力纱 | Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $605 |
| 2026-06-26 | 聚酯高强力纱 | Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.6K |
| 2026-06-26 | 聚酯高强力纱 | Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $408 |
| 2026-06-26 | 聚酯高强力纱 | Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-19 | 聚酯高强力纱 | Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.6K |
| 2026-06-19 | 聚酯高强力纱 | Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.6K |