Tam Duong Plastic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 聚酯高强力纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TAM DươNG PLASTIC

241
进口笔数
0
出口笔数
$9.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $611.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $155.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $232.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $341.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $168.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $611.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $280.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $192.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $174.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $163.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $241.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $289.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $204.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $182.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $224.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $135.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $306.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $461.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $174.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $390.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $328.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $416.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $168.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $140.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $164.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $194.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $441.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $119.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $84.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $155.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $232.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $341.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $168.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $611.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $280.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $192.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $174.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $163.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $241.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $289.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $204.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $182.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $224.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $135.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $306.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $461.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $174.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $390.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $328.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $416.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $168.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $140.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $164.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $194.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $441.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $119.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $84.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500588633
企查查编码QVNGUUM8WD
成立日期2017-08-17
联系地址Khu Phố Bê Tông, Xã Đạo Tú, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAM DƯƠNG PLASTIC
企业英文名称TAMDUONG PLASTIC LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Phố Bê Tông, Xã Tam Dương, Phú Thọ
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84984977435
邮箱elimviethan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540220聚酯高强力纱
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
550921聚酯纱线≥85%
390210聚丙烯聚合物
540233变形聚酯单丝纱
340391纺织润滑剂
390140轻质乙烯共聚物
844400纺织加工机械
844610窄幅织机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南137$3.64M
中国60$2.98M
沙特阿拉伯14$887.0K
美国5$503.5K
韩国5$449.9K
印度7$446.6K
卡塔尔7$348.3K
科威特4$347.0K
马来西亚2$193.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南132$3.52M聚酯高强力纱、焊接方钢管
Fujian Billion Polymerization Fiber Technology Industrial Co., Ltd.中国35$1.56M聚酯高强力纱、变形聚酯单丝纱
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡14$1.05M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Suzhou Hengli Chemical Fibre New Materials Co., Ltd.中国9$577.7K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Shenzhen Huali Textile Co., Ltd.中国7$452.8K聚酯纱线≥85%、合成纤维缝纫线
VINMAR INTERNATIONAL LLC美国4$410.5K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Vinmar International LLC沙特阿拉伯5$351.4K聚丙烯聚合物、苯酚及盐
Tricon Dry Chemicals LLC卡塔尔6$296.3K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Polymma (H.K.) Co., Ltd.中国5$220.5K机器零件、8477机器零件
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$122.0K变形聚酯单丝纱、初级形态PET

近期贸易明细

进口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26聚酯高强力纱Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南$876
2026-06-26聚酯高强力纱Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南$4.6K
2026-06-26聚酯高强力纱Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.6K
2026-06-26聚酯高强力纱Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.4K
2026-06-26聚酯高强力纱Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南$605
2026-06-26聚酯高强力纱Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南$4.6K
2026-06-26聚酯高强力纱Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南$408
2026-06-26聚酯高强力纱Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.3K
2026-06-19聚酯高强力纱Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南$4.6K
2026-06-19聚酯高强力纱Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

Tam Duong Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →