AURA SPORTS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 网球羽毛球拍
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THể THAO AURA
3
进口笔数
0
出口笔数
$105.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201714410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1PD54K |
| 成立日期 | 2016-11-01 |
| 联系地址 | Số 10 Phan Đình Giót, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AURA LAND |
| 企业英文名称 | AURA LAND INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84903665991 |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 640199 | 防水鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $105.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Sobeys Sports Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.1K | 其他户外娱乐设备、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他户外娱乐设备 | Guangzhou Sobeys Sports Co., Ltd. | 中国 | $53 |
| 2026-07-21 | 网球羽毛球拍 | Guangzhou Sobeys Sports Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-07-21 | 皮革箱包 | Guangzhou Sobeys Sports Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2026-07-21 | 网球羽毛球拍 | Guangzhou Sobeys Sports Co., Ltd. | 中国 | $27.3K |
| 2026-07-21 | 其他户外娱乐设备 | Guangzhou Sobeys Sports Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-07-21 | 其他塑纺箱盒 | Guangzhou Sobeys Sports Co., Ltd. | 中国 | $195 |
| 2026-07-21 | 其他户外娱乐设备 | Guangzhou Sobeys Sports Co., Ltd. | 中国 | $264 |
| 2026-07-21 | 其他针织配件 | Guangzhou Sobeys Sports Co., Ltd. | 中国 | $68 |
| 2026-07-21 | 其他塑纺箱盒 | Guangzhou Sobeys Sports Co., Ltd. | 中国 | $263 |
| 2026-07-21 | 网球羽毛球拍 | Guangzhou Sobeys Sports Co., Ltd. | 中国 | $337 |