Julie Phan
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 非在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$443
进口金额
$0
出口金额
2024-11-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109839770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAK12NF |
| 成立日期 | 2021-12-01 |
| 联系地址 | Số 7 Ngõ 148, đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG JULIE TRẦN |
| 企业英文名称 | JULIE TRAN FASHION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 Ngõ 148, đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84968905704 |
| 官网 | cutefashion.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 091099 | 其他香料 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $443 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Long Express Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $277 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $166 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 醋渍黄瓜 | Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2024-11-11 | 混合蔬菜 | Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2024-11-11 | 鱼肉制品 | Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2024-11-11 | 烘焙咖啡 | Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2024-11-11 | 醋渍黄瓜 | Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2024-11-11 | 混合蔬菜 | Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2023-09-08 | 洗发剂 | Thanh Long Express Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2023-09-08 | 其他香料 | Thanh Long Express Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2023-09-08 | 洗发剂 | Thanh Long Express Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2023-09-08 | 其他非酒精饮料 | Thanh Long Express Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $18 |