Trung Nguyen Franchising Corporation
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUNG NGUYêN FRANCHISING
27
进口笔数
107
出口笔数
$373.0K
进口金额
$2.04M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310939343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XB64XX |
| 成立日期 | 2011-06-22 |
| 联系地址 | 87A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG NGUYÊN FRANCHISING |
| 企业英文名称 | TRUNG NGUYEN FRANCHISING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 87A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84839251845 |
| 邮箱 | office@trungnguyen.com.vn |
| 官网 | www.trungnguyen.com.vn |
| 传真 | 0839251847 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 741810 | 铜制家用器具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $370.9K |
| 土耳其 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 104 | $1.30M |
| 越南 | 40 | $566.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $54.7K |
| 冰岛 | 2 | $25.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuantong Plastic Co., Ltd. | 中国 | 17 | $297.4K | 真空瓶及零件、塑料封口件 |
| Haosheng (Zibo) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 瓷餐具 |
| Everich Commerce Group Ltd. | 中国 | 3 | $19.2K | 真空瓶及零件、其他塑料制品 |
| Shanghai Goodluck Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 不锈钢家用制品 |
| Xun Xin Industry Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 金属钩环 |
| Panyas Yazilim Mimarlik Insaat ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $2.1K | 铜制家用器具 |
| Guangdong Kingstar Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 不锈钢家用制品、家用手工工具 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Com Tam Thien Huong V Corporation | 美国 | 12 | $320.4K | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| BH Coffee LLC | 美国 | 17 | $189.7K | 其他木制品、铝制家用器具 |
| Tam Thien Huong V Corporation | 越南 | 7 | $187.5K | 非瓷质陶瓷制品、烘焙咖啡 |
| TC COFFEE WORLD INC | 美国 | 7 | $137.9K | 烘焙咖啡、其他木制品 |
| Level Coffee LLC | 美国 | 10 | $123.9K | 其他木制品、铝制家用器具 |
| TN E Coffee Bellaire LLC | 美国 | 8 | $114.2K | 塑料封口件、塑料餐具 |
| 3B Investment Group, Inc. | 美国 | 9 | $112.3K | 其他木制品、铝制家用器具 |
| Coffee Fam Lb Llc | 美国 | 9 | $106.5K | 烘焙咖啡、咖啡基制品 |
| BH Coffee LLC | 越南 | 7 | $72.9K | 非瓷质陶瓷制品、不锈钢家用制品 |
| Coffee Fam Ltd. Liability Co. | 美国 | 10 | $46.0K | 烘焙咖啡、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-27 | 真空瓶及零件 | GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-27 | 真空瓶及零件 | GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-27 | 真空瓶及零件 | GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-27 | 真空瓶及零件 | GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-27 | 真空瓶及零件 | GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-27 | 真空瓶及零件 | GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-27 | 真空瓶及零件 | GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-27 | 真空瓶及零件 | GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD | 中国 | $11.2K |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 烘焙咖啡 | M M & N INVESTMENTS LLC | — | $5.6K |
| 2026-04-23 | 咖啡基制品 | M M & N INVESTMENTS LLC | — | $47 |
| 2026-04-23 | 烘焙咖啡 | M M & N INVESTMENTS LLC | — | $68 |
| 2026-04-23 | 其他饮用杯 | M M & N INVESTMENTS LLC | — | $68 |
| 2026-04-23 | 其他含油籽仁 | M M & N INVESTMENTS LLC | — | $53 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | M M & N INVESTMENTS LLC | — | $19 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | M M & N INVESTMENTS LLC | — | $48 |
| 2026-04-23 | 药用植物 | M M & N INVESTMENTS LLC | — | $101 |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶地板 | M M & N INVESTMENTS LLC | 美国 | $19 |
| 2026-04-23 | 咖啡基制品 | M M & N INVESTMENTS LLC | — | $117 |