Trung Nguyen Franchising Corporation

越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 烘焙咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUNG NGUYêN FRANCHISING

27
进口笔数
107
出口笔数
$373.0K
进口金额
$2.04M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $408.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $107.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $408.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-06进口 $20.5K · 1 笔出口 $442 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $53.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.4K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 9 笔2025-04进口 $31.7K · 3 笔出口 $130.1K · 7 笔2025-05进口 $19.9K · 2 笔出口 $75.6K · 6 笔2025-06进口 $12.8K · 1 笔出口 $83.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 3 笔2025-09进口 $9.4K · 3 笔出口 $38.3K · 3 笔2025-10进口 $36.4K · 3 笔出口 $170.7K · 7 笔2025-11进口 $12.8K · 2 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $43.6K · 1 笔2026-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $121.1K · 8 笔2026-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $177.9K · 12 笔2026-04进口 $93.8K · 2 笔出口 $97.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $107.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $408.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-06进口 $20.5K · 1 笔出口 $442 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $53.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.4K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 9 笔2025-04进口 $31.7K · 3 笔出口 $130.1K · 7 笔2025-05进口 $19.9K · 2 笔出口 $75.6K · 6 笔2025-06进口 $12.8K · 1 笔出口 $83.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 3 笔2025-09进口 $9.4K · 3 笔出口 $38.3K · 3 笔2025-10进口 $36.4K · 3 笔出口 $170.7K · 7 笔2025-11进口 $12.8K · 2 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $43.6K · 1 笔2026-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $121.1K · 8 笔2026-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $177.9K · 12 笔2026-04进口 $93.8K · 2 笔出口 $97.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号0310939343
企查查编码QVN9XB64XX
成立日期2011-06-22
联系地址87A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG NGUYÊN FRANCHISING
企业英文名称TRUNG NGUYEN FRANCHISING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址87A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84839251845
邮箱office@trungnguyen.com.vn
官网www.trungnguyen.com.vn
传真0839251847
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961700真空瓶及零件
691110瓷餐具
732393不锈钢家用制品
830810金属钩环
392350塑料封口件
701337其他饮用杯
741810铜制家用器具
761510铝制家用器具

出口

HS 编码产品
090121烘焙咖啡
761510铝制家用器具
691110瓷餐具
210112咖啡基制品
691200非瓷质陶瓷制品
732393不锈钢家用制品
442199其他木制品
490199其他印刷品
392410塑料餐具
961700真空瓶及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$370.9K
土耳其1$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国104$1.30M
越南40$566.4K
澳大利亚1$54.7K
冰岛2$25.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yuantong Plastic Co., Ltd.中国17$297.4K真空瓶及零件、塑料封口件
Haosheng (Zibo) International Trade Co., Ltd.中国2$25.0K瓷餐具
Everich Commerce Group Ltd.中国3$19.2K真空瓶及零件、其他塑料制品
Shanghai Goodluck Stainless Steel Products Co., Ltd.中国1$16.1K不锈钢家用制品
Xun Xin Industry Ltd.中国2$11.4K金属钩环
Panyas Yazilim Mimarlik Insaat ve Ticaret A.S.土耳其1$2.1K铜制家用器具
Guangdong Kingstar Industrial Co., Ltd.中国1$1.7K不锈钢家用制品、家用手工工具

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Com Tam Thien Huong V Corporation美国12$320.4K铝制家用器具、不锈钢家用制品
BH Coffee LLC美国17$189.7K其他木制品、铝制家用器具
Tam Thien Huong V Corporation越南7$187.5K非瓷质陶瓷制品、烘焙咖啡
TC COFFEE WORLD INC美国7$137.9K烘焙咖啡、其他木制品
Level Coffee LLC美国10$123.9K其他木制品、铝制家用器具
TN E Coffee Bellaire LLC美国8$114.2K塑料封口件、塑料餐具
3B Investment Group, Inc.美国9$112.3K其他木制品、铝制家用器具
Coffee Fam Lb Llc美国9$106.5K烘焙咖啡、咖啡基制品
BH Coffee LLC越南7$72.9K非瓷质陶瓷制品、不锈钢家用制品
Coffee Fam Ltd. Liability Co.美国10$46.0K烘焙咖啡、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27塑料封口件GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD中国$45
2026-04-27真空瓶及零件GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD中国$11.2K
2026-04-27真空瓶及零件GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD中国$16.8K
2026-04-27真空瓶及零件GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD中国$16.8K
2026-04-27真空瓶及零件GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD中国$86
2026-04-27塑料封口件GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD中国$45
2026-04-27真空瓶及零件GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD中国$8.6K
2026-04-27真空瓶及零件GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD中国$86
2026-04-27真空瓶及零件GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD中国$8.6K
2026-04-27真空瓶及零件GUANGZHOU YUANTONG PLASTIC CO., LTD中国$11.2K

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23烘焙咖啡M M & N INVESTMENTS LLC$5.6K
2026-04-23咖啡基制品M M & N INVESTMENTS LLC$47
2026-04-23烘焙咖啡M M & N INVESTMENTS LLC$68
2026-04-23其他饮用杯M M & N INVESTMENTS LLC$68
2026-04-23其他含油籽仁M M & N INVESTMENTS LLC$53
2026-04-23不锈钢家用制品M M & N INVESTMENTS LLC$19
2026-04-23不锈钢家用制品M M & N INVESTMENTS LLC$48
2026-04-23药用植物M M & N INVESTMENTS LLC$101
2026-04-23硫化橡胶地板M M & N INVESTMENTS LLC美国$19
2026-04-23咖啡基制品M M & N INVESTMENTS LLC$117

相关企业 · 同类产品

Trung Nguyen Franchising Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →