Two Members Nam Trung Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 391 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAI THàNH VIêN MôI TRườNG NAM TRUNG TPHCM
391
进口笔数
0
出口笔数
$795.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317632921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1781A7V |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | 237A Tỉnh Lộ 8, ấp Mũi Lớn 1, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN MÔI TRƯỜNG NAM TRUNG TPHCM |
| 企业英文名称 | TPHCM NAM TRUNG ENVIRONMENTAL TWO MEMBERS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 237A Tỉnh Lộ 8, ấp Mũi Lớn 1, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điểu kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84356216216 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 378 | $732.5K |
| 中国 | 37 | $63.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 198 | $398.2K | 公交卡车轮胎、其他塑料包装制品 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 193 | $397.4K | 橡胶废碎料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-28 | 镀锡钢废料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 橡胶废碎料 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-28 | 镀锡钢废料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 橡胶废碎料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 橡胶废碎料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 镀锡钢废料 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-27 | 镀锡钢废料 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $536 |