Two Members Nam Trung Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 427 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAI THàNH VIêN MôI TRườNG NAM TRUNG TPHCM

427
进口笔数
0
出口笔数
$872.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $72.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $72.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317632921
企查查编码QVN1781A7V
成立日期2023-01-06
联系地址237A Tỉnh Lộ 8, ấp Mũi Lớn 1, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN MÔI TRƯỜNG NAM TRUNG TPHCM
企业英文名称TPHCM NAM TRUNG ENVIRONMENTAL TWO MEMBERS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址237A Tỉnh Lộ 8, ấp Mũi Lớn 1, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điểu kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ
电话+84356216216
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441520木托盘
720430镀锡钢废料
400400橡胶废碎料
440149燃料木材废料
392390其他塑料包装制品
470710未漂牛皮纸废料
391590其他塑料废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南414$809.2K
中国37$63.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南212$436.8K橡胶废碎料、其他塑料废料
Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南215$435.5K公交卡车轮胎、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 427)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30镀锡钢废料LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南$4.6K
2026-06-30镀锡钢废料LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南$3.1K
2026-06-30木托盘LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南$306
2026-06-29木托盘LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南$613
2026-06-29镀锡钢废料Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.6K
2026-06-29橡胶废碎料LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南$1.1K
2026-06-29镀锡钢废料Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-29木托盘Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南$306
2026-06-29橡胶废碎料LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南$2.4K
2026-06-25木托盘Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南$613

相关企业 · 同类产品

Two Members Nam Trung Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →