IBS Saigon Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IBS SàI GòN
64
进口笔数
8
出口笔数
$564.0K
进口金额
$4.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-12-11
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314328874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER14HH2 |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | 145/16A Nguyễn Thiện Thuật, Phường 01, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IBS SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | IBS SAIGON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 145/16A Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02838220256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853952 | LED灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853952 | LED灯 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $534.7K |
| 德国 | 8 | $23.3K |
| 新加坡 | 3 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEDVANCE Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $410.6K | LED灯、非LED电灯装置 |
| Jung Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $32.5K | 电器装置零件、其他电气开关 |
| HDL Automation Co., Ltd. | 中国 | 14 | $31.5K | 电力控制板、静止变流器 |
| IECAS PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $24.1K | LED灯、LED照明装置 |
| General Lighting Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| General Lighting Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.8K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Weichuanye Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 静止变流器、非LED电灯装置 |
| GUANGDONG DEPU ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | 2 | $2.9K | 静止变流器 |
| Guangzhou Skydance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 电力控制板、无线电遥控器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | LED灯 | IECAS PTE. LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-22 | LED灯 | IECAS PTE. LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | HDL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | HDL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | HDL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | HDL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $148 |
| 2026-04-20 | 其他通信设备 | HDL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | HDL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | HDL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | HDL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $30 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | LED灯 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $535 |
| 2024-12-10 | 发光二极管灯 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $535 |
| 2024-09-24 | LED灯 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $553 |
| 2024-09-23 | 发光二极管灯 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $553 |
| 2024-05-30 | LED灯 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $463 |
| 2024-05-29 | 发光二极管灯 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $463 |
| 2024-02-23 | 1000伏以下灯座 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $494 |
| 2024-02-22 | 1000伏以下灯座 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $494 |