Doha Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Doha
28
进口笔数
0
出口笔数
$32.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104400926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPB1F97M |
| 成立日期 | 2010-01-26 |
| 联系地址 | 602 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DOHA |
| 企业英文名称 | DOHA INVESMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 602 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842838130890 |
| 邮箱 | dashatrinh@gmail.com |
| 官网 | dohajsc.com |
| 传真 | 0838130891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 442090 | 木制品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $32.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Huanya Glassware Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $15.9K | 玻璃容器、木制品 |
| J. G. Eytzinger GmbH | 德国 | 1 | $4.9K | 半制黄金、半制银 |
| Hejian Hongyi Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 玻璃容器、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| YINGHAI (HEBEI) GLASS PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | 3 | $3.2K | 玻璃容器 |
| Hejian Longteng Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.9K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Hebei Xinhang Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $988 | 玻璃容器 |
| Evelyn Home Decor (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $600 | 塑料装饰品、贱金属装饰品 |
| Hebei Xinhang Glassware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 其他餐桌厨房玻璃器皿、玻璃容器 |
| Feng Xuelian | 中国 | 1 | $6 | 玻璃容器、玻璃陶瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 玻璃容器 | YINGHAI (HEBEI) GLASS PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-03 | 玻璃容器 | CANGZHOU HUANYA GLASS WARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-01-28 | 玻璃容器 | YINGHAI (HEBEI) GLASS PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-28 | 玻璃容器 | YINGHAI (HEBEI) GLASS PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-03 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | HEJIAN HONGYI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-06 | 塑料装饰品 | EVELYN HOME DECOR (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-08-06 | 塑料装饰品 | EVELYN HOME DECOR (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-07-24 | 塑料装饰品 | EVELYN HOME DECOR (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-05-20 | 玻璃容器 | HEJIAN HONGYI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-01-13 | 玻璃容器 | HEBEI XINHANG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $988 |