Chang Yi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 仿制首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHANG YI
26
进口笔数
145
出口笔数
$85.7K
进口金额
$806.4K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-07-29
最近出口
13
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301051604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA68YTCX |
| 成立日期 | 2018-09-06 |
| 联系地址 | Cụm tiểu thủ công nghiệp, phố Ngọc Động, Phường Hoàng Đông, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHANG YI |
| 企业英文名称 | CHANG YI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm tiểu thủ công nghiệp, phố Ngọc Động, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84372282484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711719 | 仿制首饰 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 621710 | 其他服装配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711719 | 仿制首饰 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 830810 | 金属钩环 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $45.1K |
| 越南 | 2 | $23.9K |
| 韩国 | 1 | $16.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $296.3K |
| 中国香港 | 14 | $165.0K |
| 美国 | 32 | $78.2K |
| 瑞士 | 2 | $16.7K |
| 中国 | 3 | $6.0K |
| 韩国 | 2 | $4.0K |
| 中国台湾 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.7K | 其他铝制品、其他锌制品 |
| I J Tech Vina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.7K | 未锻轧锌合金、锌废料 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 1500瓦以下吸尘器、其他塑料制品 |
| Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 其他铝制品、自行车车架零件 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.8K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| QINGDAO QINGSHUN CRAFTS CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.5K | 信号装置零件 |
| Qingdao Maosong Jewelry | 中国 | 3 | $2.2K | 玻璃珠及仿制品、合成纤维绳 |
| QINGDAO ALL LOVE ACCESSORIES CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.2K | 印刷标签 |
| Rand Qingdao Office | 中国 | 4 | $65 | 仿制首饰、其他服装配件 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ST Sun Jewelry Co. Ltd. | 中国香港 | 11 | $160.9K | 仿制首饰 |
| ST SUN JEWELRY CO LTD | 13 | $155.5K | 仿制首饰、非贱金属仿首饰 | |
| AMI Garden Tools Co., Ltd. | 越南 | 10 | $138.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Samsin Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $67.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $64.9K | 铝合金管、瓦楞纸箱 |
| Demdaco | 美国 | 15 | $58.1K | 圣诞用品、其他水泥制品 |
| Qingdao All Love Accessories Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.4K | 仿制首饰 |
| OULI FASHION LTD | 中国香港 | 16 | $17.9K | 仿制首饰、非贱金属仿首饰 |
| QINGDAO QINGSHUN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | 8 | $17.1K | 仿制首饰、贱金属扣件 |
| XPDEL | 美国 | 6 | $0 | 棉针织T恤及背心、其他棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 金属模具(非注塑) | Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-17 | 金属模具(非注塑) | Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-17 | 金属模具(非注塑) | Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-17 | 金属模具(非注塑) | Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 仿制首饰 | RAND ACCESSORIES INC | 中国 | $2 |
| 2026-04-10 | 仿制首饰 | RAND ACCESSORIES INC | 中国 | $6 |
| 2026-04-10 | 仿制首饰 | RAND ACCESSORIES INC | 中国 | $7 |
| 2026-04-10 | 仿制首饰 | RAND ACCESSORIES INC | 中国 | $8 |
| 2026-04-10 | 仿制首饰 | RAND ACCESSORIES INC | 中国 | $2 |
| 2026-04-10 | 仿制首饰 | RAND ACCESSORIES INC | 中国 | $6 |
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 仿制首饰 | XPDEL | 美国 | $0 |
| 2026-07-22 | 仿制首饰 | RAND ACCESSORIES MONTREAL WH. | 美国 | $0 |
| 2026-07-01 | IMITATION JEWELRY | XPDEL | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 非贱金属仿首饰 | OULI FASHION LTD | — | $432 |
| 2026-06-29 | 仿制首饰 | QINGDAO QINGSHUN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | — | $270 |
| 2026-06-29 | 非贱金属仿首饰 | OULI FASHION LTD | — | $360 |
| 2026-06-29 | 仿制首饰 | QINGDAO QINGSHUN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | — | $162 |
| 2026-06-29 | 仿制首饰 | QINGDAO QINGSHUN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | — | $108 |
| 2026-06-29 | 仿制首饰 | QINGDAO QINGSHUN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | — | $180 |
| 2026-06-27 | 非贱金属仿首饰 | ST SUN JEWELRY CO LTD | — | $263 |