Hiedbooks Investment & Development Education Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN GIáO DụC HIEDBOOKS
122
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106609585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EP98DB |
| 成立日期 | 2014-07-29 |
| 联系地址 | Tổ 1, cụm 1, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC HIEDBOOKS |
| 企业英文名称 | HIEDBOOKS INVESTMENT AND DEVELOPMENT EDUCATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, cụm 1, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842432669140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 64 | $1.23M |
| 马来西亚 | 5 | $152.9K |
| 英国 | 15 | $140.5K |
| 越南 | 3 | $125.5K |
| 韩国 | 11 | $111.3K |
| 美国 | 12 | $74.2K |
| 中国台湾 | 4 | $68.6K |
| 中国 | 2 | $19.3K |
| 比利时 | 5 | $3.7K |
| 希腊 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pearson Education South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $901.4K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| CENGAGE LEARNING ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 22 | $399.3K | 其他印刷品、其他塑纺箱盒 |
| Springer Nature Customer Service Center GmbH | 新加坡 | 11 | $222.6K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Woongjin Compass Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $98.7K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| DSI INTERNATIONAL TAIWAN INC. | 中国台湾 | 4 | $68.6K | 8471机器零件、其他印刷品 |
| Alkem Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $58.5K | 其他印刷品 |
| McGraw Hill Education (Asia) | 美国 | 4 | $58.4K | 其他印刷品、教学演示仪器 |
| Alston Education Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $47.3K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Smartplay Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 其他印刷品 |
| Ne Neungyule Inc. | 韩国 | 3 | $12.6K | 其他印刷品、单张印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他印刷品 | Pearson Education South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $53 |
| 2026-06-23 | 其他印刷品 | Pearson Education South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $348 |
| 2026-06-23 | 其他印刷品 | Springer Nature Customer Service Center GmbH | 新加坡 | $450 |
| 2026-06-23 | 其他印刷品 | Springer Nature Customer Service Center GmbH | 新加坡 | $811 |
| 2026-06-23 | 其他印刷品 | Springer Nature Customer Service Center GmbH | 新加坡 | $568 |
| 2026-06-23 | 其他印刷品 | Springer Nature Customer Service Center GmbH | 新加坡 | $568 |
| 2026-06-23 | 其他印刷品 | Pearson Education South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $42.2K |
| 2026-06-23 | 其他印刷品 | Springer Nature Customer Service Center GmbH | 新加坡 | $394 |
| 2026-06-23 | 其他印刷品 | Pearson Education South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $790 |
| 2026-06-23 | 其他印刷品 | Springer Nature Customer Service Center GmbH | 新加坡 | $33 |