Green Technology Equipment & Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Thiết Bị Và Giải Pháp Xanh
150
进口笔数
5
出口笔数
$4.62M
进口金额
$18.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-01-08
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311279273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYX63XE8 |
| 成立日期 | 2011-10-26 |
| 联系地址 | 468 Phạm Văn Bạch, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP XANH |
| 企业英文名称 | GREEN TECHNOLOGY EQUIPMENT AND SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 468 Phạm Văn Bạch, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842839206668 |
| 邮箱 | sales@gtec.com.vn |
| 官网 | www.gtec.com.vn |
| 传真 | 02839206698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 71 | $3.15M |
| 墨西哥 | 29 | $503.4K |
| 美国 | 41 | $322.3K |
| 中国 | 22 | $206.6K |
| 马来西亚 | 9 | $175.4K |
| 印度 | 6 | $109.0K |
| 土耳其 | 10 | $86.7K |
| 西班牙 | 5 | $45.3K |
| 韩国 | 4 | $18.1K |
| 中国台湾 | 8 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $18.0K |
| 韩国 | 2 | $900 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Macron Safety Systems (UK) Ltd. | 英国 | 50 | $2.63M | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| Tyco Fire & Building Products Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $1.09M | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| TEPG Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $504.8K | 信号装置零件、电力控制板 |
| Eversafe Extinguisher Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $137.6K | 灭火器、阀门龙头 |
| HD Fire Protect Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $110.9K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Tyco Fire Protection Products | 美国 | 4 | $46.2K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| IMCI Services Ltd. | 英国 | 4 | $17.4K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Rezontech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $16.9K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Tyco Fire Products LP | 美国 | 5 | $16.9K | 喷雾机零件、塑料管件 |
| Demco Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $4.7K | 电气信号装置、信号装置零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tyco Fire & Building Products Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.8K | 钢铁软管、非农用喷雾器具 |
| Multron Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.2K | 灭火器、非农用喷雾器具 |
| Rezontech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $900 | 电气信号装置、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | PROGARD SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 铝制管件 | PROGARD SDN BHD | 马来西亚 | $71 |
| 2026-04-22 | 铝制管件 | PROGARD SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 铝制管件 | PROGARD SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | PROGARD SDN BHD | 马来西亚 | $12.7K |
| 2026-04-22 | 铝制管件 | PROGARD SDN BHD | 马来西亚 | $71 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | PROGARD SDN BHD | 马来西亚 | $12.7K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | PROGARD SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 其他电气开关 | MACRON SAFETY SYSTEMS (UK) LTD | 法国 | $173 |
| 2026-04-01 | 其他电气开关 | MACRON SAFETY SYSTEMS (UK) LTD | 法国 | $173 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 喷雾机零件 | TYCO FIRE & BUILDING PRODUCTS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $16.8K |
| 2024-01-31 | 其他测量仪器 | REZONTECH CO.,LTD | 韩国 | $500 |
| 2024-01-31 | 电气信号装置 | Rezontech Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2023-03-23 | 灭火器 | MULTRON SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | $700 |
| 2023-03-23 | 灭火器 | MULTRON SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | $500 |