Gee Chiun Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GEE CHIUN VIệT NAM
17
进口笔数
72
出口笔数
$755.2K
进口金额
$2.67M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-07
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702720357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB3KEVU |
| 成立日期 | 2018-11-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1136,tờ bản đồ số 05-3,Khu Phố 4, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GEE CHIUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GEE CHIUN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1136,tờ bản đồ số 05-3,Khu Phố 8, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908249664 |
| 邮箱 | hoanguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $755.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 51 | $1.43M |
| 墨西哥 | 17 | $1.14M |
| 印度尼西亚 | 4 | $97.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 8 | $435.2K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $243.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Dongguan Hyseal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.3K | 自粘塑料卷、自粘纸板 |
| Shenzhen Yunboxing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 自粘塑料卷 |
| HY YONGBO TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 63 | $2.01M | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| BF Empaques Flexibles de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 8 | $658.1K | 车身零件、其他橡塑机械 |
| Thi Thi And Charming Holistic Llc | 美国 | 1 | $4.1K | 自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 自粘塑料卷 | HY YONGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-12 | 自粘塑料卷 | HY YONGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-12 | 自粘塑料卷 | HY YONGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-02-12 | 自粘塑料卷 | HY YONGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-12 | 自粘塑料卷 | HY YONGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-29 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-29 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-10-29 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO.,LTD. | 中国 | $28.4K |
| 2025-10-29 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-08-12 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $22.3K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 自粘塑料卷 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $9.1K |
| 2026-04-07 | 自粘塑料卷 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $8.2K |
| 2026-04-07 | 自粘塑料卷 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-07 | 自粘塑料卷 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $6.0K |
| 2026-01-26 | 自粘塑料卷 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $24.8K |
| 2026-01-24 | 自粘塑料卷 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $24.9K |
| 2026-01-20 | 自粘塑料片 | BF EMPAQUES FLEXIBLES DE MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $83.6K |
| 2025-12-30 | 自粘塑料卷 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $24.6K |
| 2025-12-22 | 自粘塑料卷 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $26.8K |
| 2025-12-11 | 自粘塑料卷 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $13.4K |