B&B Mfg. Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT B&B
34
进口笔数
0
出口笔数
$106.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316512276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDPXY9C |
| 成立日期 | 2020-09-30 |
| 联系地址 | A.4.05 Tòa Nhà Sài Gòn Royal, 34-35 Bến Vân Đồn, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT B&B |
| 企业英文名称 | B&B MANUFACTURING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A.4.05 Tòa Nhà Sài Gòn Royal, 34-35 Bến Vân Đồn, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84979728505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $92.2K |
| 意大利 | 3 | $12.3K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $198 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hailutong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 马铃薯片粒、磷酸类 |
| Hangzhou Ever-Power Transmission Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.8K | 传动部件、离合器联轴器 |
| Jiangsu Jinqiu Chain Transmission Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 滚子链、焊接钢链 |
| Degson Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $9.2K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Manifattura Catene Vigano M.C.V. S.p.A. | 意大利 | 1 | $8.5K | 滚子链、日字环节链 |
| Shandong Redon Heat Resisting Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 矿物棉、其他粘合剂≤1kg |
| Xinruifeng (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 自攻螺钉、钢铁钉及U形钉 |
| T & Y Hardware Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hangzhou Donghua Chain Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Yueqing Chaoxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 非陶瓷绝缘配件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钢铁钉及U形钉 | XINRUIFENG (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 钢铁钉及U形钉 | XINRUIFENG (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 钢铁铸件 | T & Y HARDWARE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $291 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | T & Y HARDWARE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | T & Y HARDWARE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-09 | 钢铁铸件 | T & Y HARDWARE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $291 |
| 2026-03-21 | 滚子链 | HANGZHOU EVER POWER TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $226 |
| 2026-02-25 | 滚子链 | HANGZHOU EVER POWER TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-25 | 滚子链 | HANGZHOU EVER POWER TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-08 | 滚子链 | HANGZHOU DONGHUA CHAIN GROUP CO LTD | 中国 | $479 |