SOUTHERN INVESTMENT TELECOMMUNICATION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư VIễN THôNG PHươNG NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$33.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310070180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHYX80M |
| 成立日期 | 2010-06-08 |
| 联系地址 | 347/4/10C Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIỄN THÔNG PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN INVESTMENT TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 25 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5310 - Bưu chính 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +842839918500 |
| 邮箱 | thuy.nt@pnmedia.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $33.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREEN SAIL IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $33.2K | 单功能打印机、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 塑料配件 | GREEN SAIL IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $16.6K |
| 2023-07-18 | 塑料配件 | GREEN SAIL IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $16.6K |