China Railway 16th Bureau Group Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 铁道铺轨材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chinarailway 16th Bureau Group Việt Nam
45
进口笔数
0
出口笔数
$11.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106958385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM38QPH |
| 成立日期 | 2015-08-27 |
| 联系地址 | Tầng M, tháp C, Tòa nhà Golden Palace K1, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHINARAILWAY 16TH BUREAU GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHINARAILWAY 16TH BUREAU GROUP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng M, tháp C, Tòa nhà Golden Palace K1, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84438339382 |
| 传真 | +84438339382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 215亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730240 | 铁道铺轨材料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $11.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA RAILWAY MATERIAL GROUP HONG KONG MACAU CO LTD | 中国香港 | 4 | $7.96M | 铁道钢轨、皮带输送机 |
| Anyang Railway Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.25M | 其他塑料建材、铁道铺轨材料 |
| China Railway Construction Heavy Industry Corp., Ltd. | 中国 | 9 | $852.1K | 土方机械零件、螺纹螺母 |
| Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $108.9K | 钻探机械零件、其他牙科器械 |
| China Friendship Development International Engineering Design | 中国 | 6 | $52.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Fuxin Mongolian Autonomous County Hongwang Construction Labor Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 自推进钻机 |
| CHINA FRIENDSHIP DEVELOPMENT INTERNATIONAL ENGINEERING DESIGN & CONSUL | 中国 | 1 | $23.3K | 燃气炊具 |
| Zhengzhou Juye Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141 | 非不锈钢管件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 燃气炊具 | CHINA FRIENDSHIP DEVELOPMENT INTERNATIONAL ENGINEERING DESIGN & CONSUL | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 燃气炊具 | CHINA FRIENDSHIP DEVELOPMENT INTERNATIONAL ENGINEERING DESIGN & CONSUL | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 燃气炊具 | CHINA FRIENDSHIP DEVELOPMENT INTERNATIONAL ENGINEERING DESIGN & CONSUL | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-24 | 燃气炊具 | CHINA FRIENDSHIP DEVELOPMENT INTERNATIONAL ENGINEERING DESIGN & CONSUL | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-24 | 燃气炊具 | CHINA FRIENDSHIP DEVELOPMENT INTERNATIONAL ENGINEERING DESIGN & CONSUL | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 燃气炊具 | CHINA FRIENDSHIP DEVELOPMENT INTERNATIONAL ENGINEERING DESIGN & CONSUL | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 燃气炊具 | CHINA FRIENDSHIP DEVELOPMENT INTERNATIONAL ENGINEERING DESIGN & CONSUL | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 燃气炊具 | CHINA FRIENDSHIP DEVELOPMENT INTERNATIONAL ENGINEERING DESIGN & CONSUL | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-13 | 自推进钻机 | FUXIN MONGOLIAN AUTONOMOUS COUNTY HONGWANG CONSTRUCTION LABOR SERVICE | 中国 | $25.0K |
| 2025-10-30 | 非不锈钢管件 | ZHENGZHOU JUYE HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $7 |