LVAG Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LVAG VIệT NAM
106
进口笔数
0
出口笔数
$520.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317366684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV3RKS3 |
| 成立日期 | 2022-07-04 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LVAG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LVAG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 电话 | +84354377810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $520.6K |
| 泰国 | 1 | $42 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Beecons Technology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $233.9K | 其他塑料制品、塑料纺织箱盒 |
| Shenzhen Tuolee Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $165.6K | 其他塑料制品、塑料纺织箱盒 |
| VMAX Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $25.8K | 其他塑料制品、钢化安全玻璃 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.5K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $14.6K | 聚酯短纤织物、其他塑料制品 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.6K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen KIS Technology Ltd. | 中国 | 14 | $7.3K | 清洁用布、其他牙科器械 |
| Ningbo Milabelle Global Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Yulian Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $276 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Yulian Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $460 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Yulian Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $276 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Yulian Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $460 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SHENZHEN TUOLEE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SHENZHEN TUOLEE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SHENZHEN TUOLEE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $208 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SHENZHEN TUOLEE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SHENZHEN TUOLEE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $144 |