LVAG Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LVAG VIệT NAM

117
进口笔数
1
出口笔数
$604.4K
进口金额
$200
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-05-30
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $528 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $61.6K · 6 笔出口 $200 · 1 笔2026-06进口 $22.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $528 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $61.6K · 6 笔出口 $200 · 1 笔2026-06进口 $22.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317366684
企查查编码QVNCV3RKS3
成立日期2022-07-04
联系地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LVAG VIỆT NAM
企业英文名称LVAG VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2652 - Sản xuất đồng hồ
电话+84354377810
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
630710清洁用布
700719钢化安全玻璃
420232塑料纺织箱盒
761699其他铝制品
854442带接头绝缘电线
960390扫帚刷子
420292其他塑纺箱盒
850440静止变流器
420299其他纤维纸板容器

出口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国116$604.4K
泰国1$42

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Beecons Technology Co., Ltd.中国37$233.9K其他塑料制品、塑料纺织箱盒
Shenzhen Tuolee Technology Co., Ltd.中国17$216.3K其他塑料制品、塑料纺织箱盒
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国5$32.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
VMAX Electronic Technology Co., Ltd.中国10$25.8K其他塑料制品、钢化安全玻璃
Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd.中国7$19.3K体育器材、飞机零件
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国2$16.3K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd.中国7$14.6K单个扬声器、非办公金属家具
Shenzhen KIS Technology Ltd.中国16$10.1K清洁用布、其他牙科器械
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国3$9.6K其他塑料制品、家用炊具
Ningbo Milabelle Global Technology Co., Ltd.中国3$2.5K其他塑料制品、其他铝制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUDANG PCA TUGU1$200非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他塑料制品Shenzhen Tuolee Technology Co., Ltd.中国$117
2026-07-30其他塑料制品Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-30其他塑料制品Shenzhen Tuolee Technology Co., Ltd.中国$180
2026-07-30其他塑料制品Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国$267
2026-07-30其他塑料制品Shenzhen Tuolee Technology Co., Ltd.中国$78
2026-07-30其他塑料制品Shenzhen Tuolee Technology Co., Ltd.中国$20
2026-07-30其他塑料制品Shenzhen Tuolee Technology Co., Ltd.中国$130
2026-07-30钢化安全玻璃VMAX Electronic Technology Co., Ltd.中国$288
2026-07-30其他塑料制品Shenzhen Tuolee Technology Co., Ltd.中国$129
2026-07-30其他塑料制品Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国$262

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-30非玻璃化转印纸GUDANG PCA TUGU—$200

相关企业 · 同类产品

LVAG Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →