Trung Le Trading Service Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG TRUNG Lễ
7
进口笔数
0
出口笔数
$183.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002070625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V08D3F |
| 成立日期 | 2017-02-14 |
| 联系地址 | Số 14 ngõ 32 đường lê Văn Thiêm, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG TRUNG LỄ |
| 企业英文名称 | TRUNG LE TRADING SERVICE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 ngõ 32 đường lê Văn Thiêm, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đầu tư, đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, pháp luật liên quan và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84941310779 |
| 邮箱 | baokhanh21.ht@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $108.0K |
| 中国台湾 | 2 | $41.7K |
| 美国 | 2 | $24.1K |
| 中国 | 3 | $7.4K |
| 韩国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING TOWN SYSTEM CORP. | 中国台湾 | 4 | $175.9K | 分析仪器、气体烟雾分析仪 |
| Zhejiang Daming New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 高压电线、高压控制板 |
| Zhejiang Cathaya Light Products & Textiles Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他植物提取物、处理纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 分析仪器 | KING TOWN SYSTEM CORP. | 美国 | $20.6K |
| 2023-09-21 | 非液体温度计 | ZHEJIANG DAMING NEW MATERIAL JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $28 |
| 2023-09-21 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG DAMING NEW MATERIAL JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $28 |
| 2023-09-21 | 其他电路开关装置 | ZHEJIANG DAMING NEW MATERIAL JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $7 |
| 2023-09-21 | 硬质PVC管 | ZHEJIANG DAMING NEW MATERIAL JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-09-21 | 其他电路开关装置 | ZHEJIANG DAMING NEW MATERIAL JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $14 |
| 2023-09-21 | 衬背铝箔 | ZHEJIANG DAMING NEW MATERIAL JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $11 |
| 2023-09-21 | 其他电路开关装置 | ZHEJIANG DAMING NEW MATERIAL JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $33 |
| 2023-09-21 | 电力控制板 | ZHEJIANG DAMING NEW MATERIAL JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $601 |
| 2023-09-21 | 自动控制仪器 | ZHEJIANG DAMING NEW MATERIAL JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $217 |