Vgreen Pro Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VGREEN PRO
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$175.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-14
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702247338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSU3SJ95 |
| 成立日期 | 2022-01-19 |
| 联系地址 | Số C10-Lô 01,02 đường Nguyễn An Ninh, Phường Vĩnh Lạc, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VGREEN PRO |
| 企业英文名称 | VGREEN PRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C10-Lô 01,02 đường Nguyễn An Ninh, Phường Rạch Giá, An Giang |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84986856188 |
| 邮箱 | v_greenpro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 081340 | 其他干果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210410 | 汤料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $134.1K |
| 越南 | 2 | $18.1K |
| 中国 | 2 | $13.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEATTLE RESTAURANT SUPPLY LLC | 美国 | 2 | $52.7K | 制备面食、混合调味料 |
| London Global Services LLC | 美国 | 3 | $47.7K | 烘焙咖啡 |
| AD Supply LLC | 保加利亚 | 1 | $32.6K | 塑料餐具、卫生纸 |
| Seattle Restaurant Supply LLC | 越南 | 1 | $14.1K | 制备面食、酱油 |
| Yunnan Free Trade Pilot Zone Xinfeiyu Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 烘焙咖啡、咖啡基制品 |
| TANGENTMONKEYS LLC | 1 | $5.5K | 其他干果、烘焙咖啡 | |
| Zhoushan Dejing Culture Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 咖啡基制品、其他零售药品 |
| LONDON GLOBAL SERVICES LLC | 1 | $3.5K | 烘焙咖啡 | |
| CTY TNHH Khu Thi Diem TMDT Tu Do Van Nam Xinfeiyu | 中国 | 1 | $3.1K | 烘焙咖啡、咖啡基制品 |
| Tan Le | 美国 | 1 | $783 | 烘焙咖啡、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 烘焙咖啡 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $3.1K |
| 2026-03-14 | 制备面食 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $5.0K |
| 2026-03-14 | 混合调味料 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $26 |
| 2026-03-14 | 制备面食 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $20.5K |
| 2026-03-14 | 制备面食 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-03-14 | 其他加工水果 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $578 |
| 2026-03-14 | 混合调味料 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $15 |
| 2026-03-14 | 其他加工水果 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $489 |
| 2026-03-14 | 混合调味料 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $18 |
| 2026-03-14 | 混合调味料 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $40 |