Quang Trung Telecommunication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 非塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Viễn Thông Quang Trung
131
进口笔数
4
出口笔数
$956.1K
进口金额
$30.3K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2024-09-30
最近出口
42
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101502278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53D87K3 |
| 成立日期 | 2004-05-11 |
| 联系地址 | Phòng 405, Tầng 4, Tháp Hà Nội, Số 49, Phố Hai Bà Trưng, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG QUANG TRUNG |
| 企业英文名称 | QUANG TRUNG TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 405, Tầng 4, Tháp Hà Nội, Số 49, Phố Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842466557737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 900390 | 眼镜零件 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620311 | 毛料套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442090 | 木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 442090 | 木制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 48 | $443.4K |
| 丹麦 | 17 | $141.1K |
| 法国 | 7 | $115.2K |
| 意大利 | 29 | $92.1K |
| 加拿大 | 9 | $57.0K |
| 瑞士 | 6 | $36.0K |
| 英国 | 18 | $30.4K |
| 奥地利 | 1 | $15.6K |
| 德国 | 8 | $12.3K |
| 卢森堡 | 1 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $29.9K |
| 西班牙 | 1 | $262 |
| 英国 | 1 | $193 |
| 中国香港 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chrome Hearts LLC | 巴基斯坦 | 14 | $299.6K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Kering Eyewear Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $225.0K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Lindberg AG A4 Branch | 巴基斯坦 | 5 | $54.9K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Luxury Goods International (LGI) S.A. | 瑞士 | 4 | $54.7K | 仿制首饰、皮革手提包 |
| J.L. & Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 16 | $27.7K | 其他皮革鞋、皮革鞋靴 |
| Thom Browne Eyewear (T.B.E.) S.A. | 巴基斯坦 | 8 | $27.4K | 非塑料眼镜架、太阳镜 |
| Bonac Innovation Corp. | 巴基斯坦 | 7 | $20.6K | 非智能手机 |
| Dita Eyewear Global LLC | 巴基斯坦 | 11 | $20.0K | 太阳镜、非塑料眼镜架 |
| Luxury Goods International (LGI) S.A. | 巴基斯坦 | 5 | $10.5K | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Roman Style S.p.A. | 意大利 | 4 | $616 | 毛料套装、男式毛料裤 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINDBERG AG A4-BRANCH | 1 | $29.9K | 非塑料眼镜架、眼镜零件 | |
| Etnia Eyewear Culture S.L. | 西班牙 | 1 | $262 | 太阳镜、其他塑料制品 |
| J.L. & Co. | 英国 | 1 | $193 | 加工牛马皮革、其他皮革鞋 |
| JOHN LOBB | 中国香港 | 1 | $40 | 组合皮革板材 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非塑料眼镜架 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $248 |
| 2026-04-09 | 塑料眼镜架 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $198 |
| 2026-04-09 | 非塑料眼镜架 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $233 |
| 2026-04-09 | 非塑料眼镜架 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $180 |
| 2026-04-09 | 太阳镜 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $243 |
| 2026-04-09 | 太阳镜 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $243 |
| 2026-04-09 | 非塑料眼镜架 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $180 |
| 2026-04-09 | 太阳镜 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $235 |
| 2026-04-09 | 非塑料眼镜架 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $198 |
| 2026-04-09 | 非塑料眼镜架 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $180 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 组合皮革板材 | JOHN LOBB | 中国香港 | $40 |
| 2024-06-03 | 其他印刷品 | ETNIA EYEWEAR CULTURE SL | 西班牙 | $1 |
| 2024-06-03 | 塑料眼镜架 | ETNIA EYEWEAR CULTURE SL | 西班牙 | $27 |
| 2024-06-03 | 太阳镜 | ETNIA EYEWEAR CULTURE SL | 西班牙 | $43 |
| 2024-06-03 | 非塑料眼镜架 | ETNIA EYEWEAR CULTURE SL | 西班牙 | $27 |
| 2024-06-03 | 非塑料眼镜架 | ETNIA EYEWEAR CULTURE SL | 西班牙 | $27 |
| 2024-06-03 | 非塑料眼镜架 | ETNIA EYEWEAR CULTURE SL | 西班牙 | $27 |
| 2024-06-03 | 非塑料眼镜架 | ETNIA EYEWEAR CULTURE SL | 西班牙 | $27 |
| 2024-06-03 | 非塑料眼镜架 | ETNIA EYEWEAR CULTURE SL | 西班牙 | $27 |
| 2024-06-03 | 非塑料眼镜架 | ETNIA EYEWEAR CULTURE SL | 西班牙 | $27 |