Quang Trung Telecommunication Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 非塑料眼镜架

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Viễn Thông Quang Trung

131
进口笔数
4
出口笔数
$956.1K
进口金额
$30.3K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2024-09-30
最近出口
42
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.6K · 4 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-01进口 $54.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.6K · 2 笔出口 $262 · 1 笔2024-07进口 $51.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $40 · 1 笔2024-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $196 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.6K · 4 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-01进口 $54.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.6K · 2 笔出口 $262 · 1 笔2024-07进口 $51.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $40 · 1 笔2024-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $196 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101502278
企查查编码QVN53D87K3
成立日期2004-05-11
联系地址Phòng 405, Tầng 4, Tháp Hà Nội, Số 49, Phố Hai Bà Trưng, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG QUANG TRUNG
企业英文名称QUANG TRUNG TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 405, Tầng 4, Tháp Hà Nội, Số 49, Phố Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842466557737
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900319非塑料眼镜架
900311塑料眼镜架
900410太阳镜
640399其他皮革鞋
900390眼镜零件
851714非智能手机
620520棉质衬衫
620311毛料套装
392690其他塑料制品
442090木制品

出口

HS 编码产品
900319非塑料眼镜架
900410太阳镜
392690其他塑料制品
410799加工牛马皮革
411510组合皮革板材
420299其他纤维纸板容器
442090木制品
490199其他印刷品
640399其他皮革鞋
900311塑料眼镜架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本48$443.4K
丹麦17$141.1K
法国7$115.2K
意大利29$92.1K
加拿大9$57.0K
瑞士6$36.0K
英国18$30.4K
奥地利1$15.6K
德国8$12.3K
卢森堡1$8.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1$29.9K
西班牙1$262
英国1$193
中国香港1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chrome Hearts LLC巴基斯坦14$299.6K塑料眼镜架、非塑料眼镜架
Kering Eyewear Singapore Pte. Ltd.新加坡18$225.0K非塑料眼镜架、塑料眼镜架
Lindberg AG A4 Branch巴基斯坦5$54.9K非塑料眼镜架、塑料眼镜架
Luxury Goods International (LGI) S.A.瑞士4$54.7K仿制首饰、皮革手提包
J.L. & Co., Ltd.巴基斯坦16$27.7K其他皮革鞋、皮革鞋靴
Thom Browne Eyewear (T.B.E.) S.A.巴基斯坦8$27.4K非塑料眼镜架、太阳镜
Bonac Innovation Corp.巴基斯坦7$20.6K非智能手机
Dita Eyewear Global LLC巴基斯坦11$20.0K太阳镜、非塑料眼镜架
Luxury Goods International (LGI) S.A.巴基斯坦5$10.5K棉质衬衫、男棉裤
Roman Style S.p.A.意大利4$616毛料套装、男式毛料裤

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LINDBERG AG A4-BRANCH1$29.9K非塑料眼镜架、眼镜零件
Etnia Eyewear Culture S.L.西班牙1$262太阳镜、其他塑料制品
J.L. & Co.英国1$193加工牛马皮革、其他皮革鞋
JOHN LOBB中国香港1$40组合皮革板材

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09非塑料眼镜架Matsuda Eyewear Japan LLC日本$248
2026-04-09塑料眼镜架Matsuda Eyewear Japan LLC日本$198
2026-04-09非塑料眼镜架Matsuda Eyewear Japan LLC日本$233
2026-04-09非塑料眼镜架Matsuda Eyewear Japan LLC日本$180
2026-04-09太阳镜Matsuda Eyewear Japan LLC日本$243
2026-04-09太阳镜Matsuda Eyewear Japan LLC日本$243
2026-04-09非塑料眼镜架Matsuda Eyewear Japan LLC日本$180
2026-04-09太阳镜Matsuda Eyewear Japan LLC日本$235
2026-04-09非塑料眼镜架Matsuda Eyewear Japan LLC日本$198
2026-04-09非塑料眼镜架Matsuda Eyewear Japan LLC日本$180

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-30组合皮革板材JOHN LOBB中国香港$40
2024-06-03其他印刷品ETNIA EYEWEAR CULTURE SL西班牙$1
2024-06-03塑料眼镜架ETNIA EYEWEAR CULTURE SL西班牙$27
2024-06-03太阳镜ETNIA EYEWEAR CULTURE SL西班牙$43
2024-06-03非塑料眼镜架ETNIA EYEWEAR CULTURE SL西班牙$27
2024-06-03非塑料眼镜架ETNIA EYEWEAR CULTURE SL西班牙$27
2024-06-03非塑料眼镜架ETNIA EYEWEAR CULTURE SL西班牙$27
2024-06-03非塑料眼镜架ETNIA EYEWEAR CULTURE SL西班牙$27
2024-06-03非塑料眼镜架ETNIA EYEWEAR CULTURE SL西班牙$27
2024-06-03非塑料眼镜架ETNIA EYEWEAR CULTURE SL西班牙$27

相关企业 · 同类产品

Quang Trung Telecommunication Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →