CET Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 毡呢无纺服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CET GROUP
78
进口笔数
92
出口笔数
$378.2K
进口金额
$1.85M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-01-12
最近出口
19
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108359468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46EKTGX |
| 成立日期 | 2018-07-11 |
| 联系地址 | Số 12, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CET GROUP |
| 企业英文名称 | CET GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 141 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962042236 |
| 邮箱 | anhtran.cetgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 551339 | 色织棉混纺布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 551313 | 涤棉机织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 52 | $238.7K |
| 中国 | 13 | $80.5K |
| 越南 | 13 | $59.0K |
| 孟加拉国 | 1 | $15 |
| 马来西亚 | 1 | $6 |
| 美国 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 78 | $1.42M |
| 越南 | 5 | $158.2K |
| 波兰 | 6 | $155.4K |
| 多哥 | 1 | $47.8K |
| 密克罗尼西亚 | 1 | $43.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Murotani & Co. Ltd. | 日本 | 36 | $209.8K | 其他人造窄幅布、塑料纽扣 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 12 | $59.0K | 色织棉布、彩色棉布100-200克 |
| Mianyang Jialian Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.6K | 涤棉斜纹布、涤棉机织布 |
| Suzhou Qiyue Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
| Three Peaks Giken Co., Ltd. | 日本 | 12 | $17.8K | 钳子镊子 |
| Shiseido Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.1K | 食用油脂制品 |
| Hebei Niuyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 涤棉机织布、聚酯短纤织物 |
| Changzhou Dailys Care Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 卫生用品、非瓦楞折叠盒 |
| Huzhou Lingxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他化纤织物、聚酯长丝织物 |
| Murotani & Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 塑料涂层织物、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Murotani & Co. Ltd. | 日本 | 42 | $965.8K | 男式纤维衬衫、其他塑纺箱盒 |
| Daido Corp. | 日本 | 27 | $349.9K | 其他陶瓷制品、毡呢无纺服装 |
| Igmar Marek Lawrynowicz | 波兰 | 6 | $155.4K | 非泡沫塑料片、薄硬木胶合板 |
| Green Field FZC | 越南 | 3 | $143.9K | 未磨肉桂、香料籽碎粒 |
| Welzo Co., Ltd. | 日本 | 8 | $96.1K | 鱼虾粉粒、植物饲料原料 |
| Green Field FZC | 多哥 | 1 | $47.8K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| Caroline Dental & Pharmacy | 密克罗尼西亚 | 1 | $43.9K | 柴油客车 |
| Bo Myoung Shipping & Air Cargo Co., Ltd. | 1 | $18.2K | 鱼虾粉粒 | |
| Daido Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.2K | PVC泡沫板、其他泡沫塑料 |
| DIC Corporation | 日本 | 1 | $10.8K | 染料颜料、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 钳子镊子 | Three Peaks Giken Co., Ltd. | 日本 | $152 |
| 2026-02-26 | 钳子镊子 | Three Peaks Giken Co., Ltd. | 日本 | $111 |
| 2026-02-26 | 钳子镊子 | Three Peaks Giken Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-02-26 | 钳子镊子 | Three Peaks Giken Co., Ltd. | 日本 | $82 |
| 2026-01-24 | 染色聚酯布 | Deux Mille Cinq Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-01-24 | 女式化纤裤 | Deux Mille Cinq Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2025-12-24 | 其他木家具 | Allianza Japan Co., Ltd. | 马来西亚 | $6 |
| 2025-08-16 | 其他鞋靴 | OLYMPIC CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-08-16 | 塑料文具 | OLYMPIC CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-08-16 | 非乙烯塑料袋 | OLYMPIC CO LTD | 越南 | $3 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 非泡沫塑料片 | IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ | 波兰 | $201 |
| 2026-01-12 | 非泡沫塑料片 | IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ | 波兰 | $265 |
| 2026-01-12 | 非泡沫塑料片 | IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ | 波兰 | $217 |
| 2026-01-12 | 非泡沫塑料片 | IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ | 波兰 | $398 |
| 2026-01-12 | 非泡沫塑料片 | IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ | 波兰 | $358 |
| 2026-01-12 | 非泡沫塑料片 | IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ | 波兰 | $217 |
| 2026-01-12 | 非泡沫塑料片 | IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ | 波兰 | $184 |
| 2026-01-12 | 非泡沫塑料片 | IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ | 波兰 | $263 |
| 2026-01-12 | 非泡沫塑料片 | IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ | 波兰 | $263 |
| 2026-01-12 | 非泡沫塑料片 | IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ | 波兰 | $184 |