CET Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 毡呢无纺服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CET GROUP

78
进口笔数
92
出口笔数
$378.2K
进口金额
$1.85M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-01-12
最近出口
19
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $188.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.2K · 2 笔出口 $14.9K · 2 笔2023-11进口 $5.8K · 2 笔出口 $34.0K · 2 笔2023-12进口 $34.3K · 7 笔出口 $113.2K · 5 笔2024-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $65.0K · 9 笔2024-02进口 $250 · 1 笔出口 $134.1K · 1 笔2024-03进口 $16.0K · 7 笔出口 $128.7K · 8 笔2024-04进口 $26.6K · 2 笔出口 $139.5K · 9 笔2024-05进口 $37.6K · 4 笔出口 $39.7K · 5 笔2024-06进口 $3.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 6 笔出口 $188.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 3 笔2024-09进口 $11.2K · 2 笔出口 $24.9K · 3 笔2024-10进口 $31 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.6K · 2 笔出口 $48.9K · 2 笔2024-12进口 $53 · 3 笔出口 $74.7K · 2 笔2025-01进口 $184 · 1 笔出口 $78.4K · 3 笔2025-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $97.3K · 6 笔2025-03进口 $234 · 6 笔出口 $50.4K · 6 笔2025-04进口 $103 · 2 笔出口 $46.1K · 2 笔2025-05进口 $48.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $200 · 2 笔出口 $55.2K · 1 笔2025-08进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45 · 1 笔出口 $9.8K · 2 笔2026-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.2K · 2 笔出口 $14.9K · 2 笔2023-11进口 $5.8K · 2 笔出口 $34.0K · 2 笔2023-12进口 $34.3K · 7 笔出口 $113.2K · 5 笔2024-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $65.0K · 9 笔2024-02进口 $250 · 1 笔出口 $134.1K · 1 笔2024-03进口 $16.0K · 7 笔出口 $128.7K · 8 笔2024-04进口 $26.6K · 2 笔出口 $139.5K · 9 笔2024-05进口 $37.6K · 4 笔出口 $39.7K · 5 笔2024-06进口 $3.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 6 笔出口 $188.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 3 笔2024-09进口 $11.2K · 2 笔出口 $24.9K · 3 笔2024-10进口 $31 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.6K · 2 笔出口 $48.9K · 2 笔2024-12进口 $53 · 3 笔出口 $74.7K · 2 笔2025-01进口 $184 · 1 笔出口 $78.4K · 3 笔2025-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $97.3K · 6 笔2025-03进口 $234 · 6 笔出口 $50.4K · 6 笔2025-04进口 $103 · 2 笔出口 $46.1K · 2 笔2025-05进口 $48.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $200 · 2 笔出口 $55.2K · 1 笔2025-08进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45 · 1 笔出口 $9.8K · 2 笔2026-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108359468
企查查编码QVN46EKTGX
成立日期2018-07-11
联系地址Số 12, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CET GROUP
企业英文名称CET GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址141 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84962042236
邮箱anhtran.cetgroup@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
820320钳子镊子
551339色织棉混纺布
580710机织标签
600537染色合成经编织物
392620塑料衣着附件
481950纸制包装容器
551313涤棉机织物
540752染色聚酯布
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
621010毡呢无纺服装
691490其他陶瓷制品
620530男式纤维衬衫
392190非泡沫塑料片
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
621143女式化纤服装
940360其他木家具
610520化纤男衬衫
090611未磨肉桂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本52$238.7K
中国13$80.5K
越南13$59.0K
孟加拉国1$15
马来西亚1$6
美国1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本78$1.42M
越南5$158.2K
波兰6$155.4K
多哥1$47.8K
密克罗尼西亚1$43.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Murotani & Co. Ltd.日本36$209.8K其他人造窄幅布、塑料纽扣
Continental Textile Co., Ltd.越南12$59.0K色织棉布、彩色棉布100-200克
Mianyang Jialian Printing & Dyeing Co., Ltd.中国4$33.6K涤棉斜纹布、涤棉机织布
Suzhou Qiyue Textile Co., Ltd.中国2$24.7K染色尼龙织物、染色聚酯布
Three Peaks Giken Co., Ltd.日本12$17.8K钳子镊子
Shiseido Pharmaceutical Co., Ltd.日本1$11.1K食用油脂制品
Hebei Niuyuan Technology Co., Ltd.中国1$9.1K涤棉机织布、聚酯短纤织物
Changzhou Dailys Care Products Co., Ltd.中国1$4.8K卫生用品、非瓦楞折叠盒
Huzhou Lingxin Import & Export Co., Ltd.中国1$4.6K其他化纤织物、聚酯长丝织物
Murotani & Co., Ltd.中国1$3.4K塑料涂层织物、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Murotani & Co. Ltd.日本42$965.8K男式纤维衬衫、其他塑纺箱盒
Daido Corp.日本27$349.9K其他陶瓷制品、毡呢无纺服装
Igmar Marek Lawrynowicz波兰6$155.4K非泡沫塑料片、薄硬木胶合板
Green Field FZC越南3$143.9K未磨肉桂、香料籽碎粒
Welzo Co., Ltd.日本8$96.1K鱼虾粉粒、植物饲料原料
Green Field FZC多哥1$47.8K整粒胡椒、未磨肉桂
Caroline Dental & Pharmacy密克罗尼西亚1$43.9K柴油客车
Bo Myoung Shipping & Air Cargo Co., Ltd.1$18.2K鱼虾粉粒
Daido Corporation Vietnam Co., Ltd.越南2$14.2KPVC泡沫板、其他泡沫塑料
DIC Corporation日本1$10.8K染料颜料、其他饱和聚酯

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26钳子镊子Three Peaks Giken Co., Ltd.日本$152
2026-02-26钳子镊子Three Peaks Giken Co., Ltd.日本$111
2026-02-26钳子镊子Three Peaks Giken Co., Ltd.日本$1.4K
2026-02-26钳子镊子Three Peaks Giken Co., Ltd.日本$82
2026-01-24染色聚酯布Deux Mille Cinq Co., Ltd.日本$30
2026-01-24女式化纤裤Deux Mille Cinq Co., Ltd.日本$15
2025-12-24其他木家具Allianza Japan Co., Ltd.马来西亚$6
2025-08-16其他鞋靴OLYMPIC CO LTD中国$20
2025-08-16塑料文具OLYMPIC CO LTD中国$33
2025-08-16非乙烯塑料袋OLYMPIC CO LTD越南$3

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12非泡沫塑料片IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ波兰$201
2026-01-12非泡沫塑料片IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ波兰$265
2026-01-12非泡沫塑料片IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ波兰$217
2026-01-12非泡沫塑料片IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ波兰$398
2026-01-12非泡沫塑料片IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ波兰$358
2026-01-12非泡沫塑料片IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ波兰$217
2026-01-12非泡沫塑料片IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ波兰$184
2026-01-12非泡沫塑料片IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ波兰$263
2026-01-12非泡沫塑料片IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ波兰$263
2026-01-12非泡沫塑料片IGMAR MAREK LAWRYNOWICZ波兰$184

相关企业 · 同类产品

CET Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →