S2S Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển S2s
100
进口笔数
1
出口笔数
$1.09M
进口金额
$20.7K
出口金额
2024-08-29
最近进口
2023-05-10
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313726537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRJ2H4E |
| 成立日期 | 2016-03-30 |
| 联系地址 | 280A25 Đường Lương Định Của, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN S2S |
| 企业英文名称 | S2S DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 280A25 Đường Lương Định Của, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | 01699392774 |
| 邮箱 | buimyloi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $1.09M |
| 英国 | 1 | $922 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $20.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $537.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Changsha Tongxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $207.1K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Yiwu Xinhang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 13 | $182.2K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $155.7K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | LED灯具、其他塑料制品 |
| GIK Acoustics Europe Ltd. | 英国 | 1 | $922 | 其他木家具、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Birdie | 法国 | 1 | $20.7K | 塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 音频设备零件 | GIK ACOUSTICS EUROPE LTD | 英国 | $12 |
| 2024-08-29 | 其他木家具 | GIK ACOUSTICS EUROPE LTD | 英国 | $209 |
| 2024-08-29 | 其他木家具 | GIK ACOUSTICS EUROPE LTD | 英国 | $80 |
| 2024-08-29 | 其他木家具 | GIK ACOUSTICS EUROPE LTD | 英国 | $134 |
| 2024-08-29 | 其他木家具 | GIK ACOUSTICS EUROPE LTD | 英国 | $124 |
| 2024-08-29 | 其他木家具 | GIK ACOUSTICS EUROPE LTD | 英国 | $96 |
| 2024-08-29 | 其他木家具 | GIK ACOUSTICS EUROPE LTD | 英国 | $38 |
| 2024-08-29 | 其他木家具 | GIK ACOUSTICS EUROPE LTD | 英国 | $143 |
| 2024-08-29 | 其他木家具 | GIK ACOUSTICS EUROPE LTD | 英国 | $86 |
| 2024-07-22 | 其他手工工具 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $95 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 纤维纸板手提包 | BIRDIE | 法国 | $1.1K |
| 2023-05-10 | 纤维纸板手提包 | BIRDIE | 法国 | $3.6K |
| 2023-05-10 | 纤维纸板手提包 | BIRDIE | 法国 | $428 |
| 2023-05-10 | 纤维纸板手提包 | BIRDIE | 法国 | $5.0K |
| 2023-05-10 | 纤维纸板手提包 | BIRDIE | 法国 | $3.3K |
| 2023-05-10 | 纤维纸板手提包 | BIRDIE | 法国 | $924 |
| 2023-05-10 | 纤维纸板手提包 | BIRDIE | 法国 | $861 |
| 2023-05-10 | 纤维纸板手提包 | BIRDIE | 法国 | $3.6K |
| 2023-05-10 | 纤维纸板手提包 | BIRDIE | 法国 | $1.8K |