S2S Development Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển S2s

100
进口笔数
1
出口笔数
$1.09M
进口金额
$20.7K
出口金额
2024-08-29
最近进口
2023-05-10
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.1K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $114.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $155.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $922 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $114.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $155.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $922 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313726537
企查查编码QVNMRJ2H4E
成立日期2016-03-30
联系地址280A25 Đường Lương Định Của, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN S2S
企业英文名称S2S DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址280A25 Đường Lương Định Của, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话01699392774
邮箱buimyloi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
670290非塑料人造花果
580632其他人造窄幅布
441912木制餐具
481190其他涂布纸
392390其他塑料包装制品
540710高强力机织物
481920非瓦楞折叠盒
790400锌条棒线材

出口

HS 编码产品
420229纤维纸板手提包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国99$1.09M
英国1$922

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$20.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国50$537.6K其他塑料制品、塑料涂层织物
Changsha Tongxiang Import & Export Co., Ltd.中国24$207.1K木制餐具、竹制木制品
Yiwu Xinhang Supply Chain Management Co., Ltd.中国13$182.2K其他泡沫塑料、其他塑料制品
Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd.中国11$155.7K其他鞋靴、橡塑浸渍纱线
Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd.中国1$3.6KLED灯具、其他塑料制品
GIK Acoustics Europe Ltd.英国1$922其他木家具、其他玻璃纤维

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Birdie法国1$20.7K塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-29音频设备零件GIK ACOUSTICS EUROPE LTD英国$12
2024-08-29其他木家具GIK ACOUSTICS EUROPE LTD英国$209
2024-08-29其他木家具GIK ACOUSTICS EUROPE LTD英国$80
2024-08-29其他木家具GIK ACOUSTICS EUROPE LTD英国$134
2024-08-29其他木家具GIK ACOUSTICS EUROPE LTD英国$124
2024-08-29其他木家具GIK ACOUSTICS EUROPE LTD英国$96
2024-08-29其他木家具GIK ACOUSTICS EUROPE LTD英国$38
2024-08-29其他木家具GIK ACOUSTICS EUROPE LTD英国$143
2024-08-29其他木家具GIK ACOUSTICS EUROPE LTD英国$86
2024-07-22其他手工工具HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD中国$95

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-10纤维纸板手提包BIRDIE法国$1.1K
2023-05-10纤维纸板手提包BIRDIE法国$3.6K
2023-05-10纤维纸板手提包BIRDIE法国$428
2023-05-10纤维纸板手提包BIRDIE法国$5.0K
2023-05-10纤维纸板手提包BIRDIE法国$3.3K
2023-05-10纤维纸板手提包BIRDIE法国$924
2023-05-10纤维纸板手提包BIRDIE法国$861
2023-05-10纤维纸板手提包BIRDIE法国$3.6K
2023-05-10纤维纸板手提包BIRDIE法国$1.8K

相关企业 · 同类产品

S2S Development Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →