PITAYA WORLD JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PITAYA WORLD
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$34.8K
出口金额
—
最近进口
2023-03-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315991001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDG1W8G |
| 成立日期 | 2019-10-30 |
| 联系地址 | 51/3 đường số 10, khu phố 4, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PITAYA WORLD |
| 企业英文名称 | PITAYA WORLD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 51/3 đường số 10, khu phố 4, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84919574245 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $34.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RANIAS LOVE CORP ORATION | 美国 | 1 | $34.8K | 其他干果、其他果仁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 塑料容器 | RANIAS LOVE CORP ORATION | 美国 | $100 |
| 2023-03-27 | 其他木家具 | RANIAS LOVE CORP ORATION | 美国 | $150 |
| 2023-03-27 | 其他木家具 | RANIAS LOVE CORP ORATION | 美国 | $100 |
| 2023-03-25 | 其他干果 | RANIAS LOVE CORP ORATION | 美国 | $172 |
| 2023-03-25 | 其他干果 | RANIAS LOVE CORP ORATION | 美国 | $47 |
| 2023-03-25 | 香浴用品 | RANIAS LOVE CORP ORATION | 美国 | $221 |
| 2023-03-25 | 其他加工水果 | RANIAS LOVE CORP ORATION | 美国 | $314 |
| 2023-03-25 | 其他干果 | RANIAS LOVE CORP ORATION | 美国 | $9.5K |
| 2023-03-25 | 香浴用品 | RANIAS LOVE CORP ORATION | 美国 | $221 |
| 2023-03-25 | 其他干果 | RANIAS LOVE CORP ORATION | 美国 | $128 |