Ruixin Vietnam Environmental Protect Printing Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU IN BảO Vệ MôI TRườNG RUIXIN VIệT NAM
7
进口笔数
28
出口笔数
$66.0K
进口金额
$209.7K
出口金额
2024-01-27
最近进口
2024-05-16
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300980265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MNY5RT |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | Số 5, làn 2, đường Đấu Mã, khu 2, Phường Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU IN BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG RUIXIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RUIXIN VIET NAM ENVIRONMENTAL PROTECT PRINTING MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, làn 2, đường Đấu Mã, khu 2, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0373738111 |
| 邮箱 | ruixinvietnam@gmail.com |
| 官网 | www.ruixinsy.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $66.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $209.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bofei Chemical Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.4K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Dongguan Ruixin Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.6K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $123.7K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 14 | $86.0K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-27 | 聚合物基油漆 | DONG GUAN RUI XIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-01-08 | 工业清洁制剂 | BOFEI CHEMICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-08 | 工业清洁制剂 | BOFEI CHEMICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-01-08 | 其他化学制剂 | BOFEI CHEMICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2024-01-08 | 其他化学制剂 | BOFEI CHEMICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-08 | 工业清洁制剂 | BOFEI CHEMICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-01-08 | 其他化学制剂 | BOFEI CHEMICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-01-08 | 工业清洁制剂 | BOFEI CHEMICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-08 | 其他化学制剂 | BOFEI CHEMICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-01-08 | 工业清洁制剂 | BOFEI CHEMICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | PET塑料片材 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $2.6K |
| 2024-05-16 | PET塑料片材 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $4.3K |
| 2024-04-08 | PET塑料片材 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $273 |
| 2024-04-08 | PET塑料片材 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $6.5K |
| 2024-04-04 | 聚酯塑料片材 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $273 |
| 2024-04-03 | 聚酯塑料片材 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $6.5K |
| 2024-03-14 | 聚酯塑料片材 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $2.7K |
| 2024-03-14 | 聚酯塑料片材 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $4.4K |
| 2024-03-04 | PET塑料片材 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $4.4K |
| 2024-03-04 | PET塑料片材 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $899 |