KNA Apparel Sourcing (Vietnam) Co., Ltd. Branch
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH KNA APPAREL SOURCING (VIETNAM)
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$12.6K
出口金额
—
最近进口
2023-01-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315045935-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HJYD0D |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | Cụm CN Thạnh Phú - Thiện Tân, Ấp Ông Hường, Xã Thiện Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KNA APPAREL SOURCING (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | KNA APPAREL SOURCING (VIET NAM) COMPANY LIMITED BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Cụm CN Thạnh Phú - Thiện Tân, Ấp Ông Hường, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Cụm CN Thạnh Phú - Thiện Tân) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 02513827052 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sportline Ltd. | 越南 | 1 | $12.6K | 其他拉链、染色聚酯布 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-03 | 非织造标签 | SPORTLINE LTD | 越南 | $169 |
| 2023-01-03 | 非织造标签 | SPORTLINE LTD | 越南 | $18 |
| 2023-01-03 | 非织造标签 | SPORTLINE LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-01-03 | 非玻璃化转印纸 | SPORTLINE LTD | 越南 | $12 |
| 2023-01-03 | 非织造标签 | SPORTLINE LTD | 越南 | $169 |
| 2023-01-03 | 未印刷标签 | SPORTLINE LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-01-03 | 未印刷标签 | SPORTLINE LTD | 越南 | $731 |
| 2023-01-03 | 特种纱线 | SPORTLINE LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-01-03 | 非织造标签 | SPORTLINE LTD | 越南 | $169 |
| 2023-01-03 | 非织造标签 | SPORTLINE LTD | 越南 | $179 |