Van Thanh Tai Mfg. Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TMDV VạN THàNH TàI
53
进口笔数
0
出口笔数
$698.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313162898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1W7MXJ |
| 成立日期 | 2015-03-16 |
| 联系地址 | 2A Đường 1C, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TMDV VẠN THÀNH TÀI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2A Đường 1C, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842822527999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $682.3K |
| 日本 | 1 | $10.7K |
| 印度 | 7 | $2.4K |
| 孟加拉国 | 6 | $1.0K |
| 土耳其 | 7 | $948 |
| 巴基斯坦 | 8 | $898 |
| 中国香港 | 1 | $34 |
| 葡萄牙 | 1 | $8 |
| 突尼斯 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Ziyar International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $410.2K | 塑纺容器、纸板箱盒 |
| Jiaxing Tianhao Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.3K | 纸板箱盒、塑纺容器 |
| Shenzhen Seto Industries Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.9K | 塑纺容器、其他纤维纸板容器 |
| Xinhui Brothers Leathergoods Mfg. Ltd. | 中国 | 1 | $49.3K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| Ruian Maidiou Luggage Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.1K | 塑纺容器、管状/分叉铆钉 |
| Jiaxing Lingan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 纸板箱盒、塑纺容器 |
| Zhangjiagang City Daqing Jewellery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 加工养殖珍珠、未加工养殖珍珠 |
| Kansai Shinju Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.7K | 未加工养殖珍珠、天然珍珠 |
| Hummel India Private Ltd. | 印度 | 14 | $8.5K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| Xing Chang Xin Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 贱金属扣件、金属标牌 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 加工养殖珍珠 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-04-23 | 加工养殖珍珠 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-23 | 加工养殖珍珠 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $428 |
| 2026-04-23 | 加工养殖珍珠 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-23 | 加工养殖珍珠 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-23 | 加工养殖珍珠 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-04-23 | 加工养殖珍珠 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-23 | 加工养殖珍珠 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-23 | 加工养殖珍珠 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-23 | 加工养殖珍珠 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $140 |