Van Thanh Tai Mfg. Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 塑纺容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX TMDV VạN THàNH TàI

53
进口笔数
0
出口笔数
$698.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313162898
企查查编码QVNH1W7MXJ
成立日期2015-03-16
联系地址2A Đường 1C, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX TMDV VẠN THÀNH TÀI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2A Đường 1C, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo
电话+842822527999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420212塑纺容器
610990非棉针织背心
610463女式合成纤维裤
610910棉针织T恤及背心
611596合成纤维袜类
620140男式化纤大衣
610343男式合成纤维裤
611020棉针织服装
392690其他塑料制品
420292其他塑纺箱盒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$682.3K
日本1$10.7K
印度7$2.4K
孟加拉国6$1.0K
土耳其7$948
巴基斯坦8$898
中国香港1$34
葡萄牙1$8
突尼斯1$8

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Ziyar International Trade Co., Ltd.中国16$410.2K塑纺容器、纸板箱盒
Jiaxing Tianhao Industry Co., Ltd.中国2$77.3K纸板箱盒、塑纺容器
Shenzhen Seto Industries Co., Ltd.中国3$67.9K塑纺容器、其他纤维纸板容器
Xinhui Brothers Leathergoods Mfg. Ltd.中国1$49.3K塑纺容器、其他塑纺箱盒
Ruian Maidiou Luggage Co., Ltd.中国5$34.1K塑纺容器、管状/分叉铆钉
Jiaxing Lingan International Trade Co., Ltd.中国1$15.5K纸板箱盒、塑纺容器
Zhangjiagang City Daqing Jewellery Co., Ltd.中国2$11.8K加工养殖珍珠、未加工养殖珍珠
Kansai Shinju Co., Ltd.日本1$10.7K未加工养殖珍珠、天然珍珠
Hummel India Private Ltd.印度14$8.5K非棉针织背心、棉针织T恤及背心
Xing Chang Xin Hardware Products Co., Ltd.中国2$5.3K贱金属扣件、金属标牌

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23加工养殖珍珠ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD中国$275
2026-04-23加工养殖珍珠ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD中国$146
2026-04-23加工养殖珍珠ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD中国$428
2026-04-23加工养殖珍珠ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD中国$150
2026-04-23加工养殖珍珠ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD中国$75
2026-04-23加工养殖珍珠ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD中国$113
2026-04-23加工养殖珍珠ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD中国$195
2026-04-23加工养殖珍珠ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD中国$125
2026-04-23加工养殖珍珠ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD中国$150
2026-04-23加工养殖珍珠ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD中国$140

相关企业 · 同类产品

Van Thanh Tai Mfg. Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →