K & K Global Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI K & K TOàN CầU

234
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $95.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $69.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $191.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $122.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $95.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $69.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $191.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $122.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106488901
企查查编码QVNVRYMHA6
成立日期2014-03-24
联系地址Số 113 Tô Hiến Thành, Tổ dân phố 2, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI K & K TOÀN CẦU
企业英文名称K & K GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 113 Tô Hiến Thành, Tổ dân phố 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+842437805210
邮箱info@k-market.vn
传真+842437805213
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
081010鲜草莓
220600发酵饮料
080830鲜梨
080810鲜苹果
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
070610胡萝卜和萝卜
070490其他芸苔属蔬菜
080929鲜甜樱桃
220110矿泉水及汽水

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国217$2.09M
中国7$109.8K
美国8$29.4K
新西兰1$3.4K
越南1$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gyeong Buk Corp. Corporation韩国101$1.08M鲜葡萄、鲜草莓
KMK Trading Co., Ltd.韩国34$331.4K混合调味料、其他食品制剂
DK International Plus Co., Ltd.韩国23$185.4K甜饼干、其他食品制剂
GYEONG BUK CORP韩国16$136.0K鲜草莓、鲜葡萄
Gyeongnam Trading Inc.韩国24$112.4K鲜草莓、其他鲜蘑菇
Hanaro International Co., Ltd.韩国9$105.7K鲜草莓、鲜葡萄
Namsun GTL Co., Ltd.韩国6$57.8K鲜葡萄、其他食品制剂
efeaf75c8d8dfe4734e9da76443b15743$46.2K
Qingdao Fuyuanhong Food Co., Ltd.中国4$40.9K其他蔬菜制品、辣椒粉
0583c6abf703ef873a302c2d07e6c2e58$29.4K

近期贸易明细

进口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23鲜甜瓜(西瓜除外)GYEONG BUK CORP韩国$3.4K
2026-04-23鲜甜瓜(西瓜除外)GYEONG BUK CORP韩国$3.4K
2026-04-20发酵饮料DK International Plus Co., Ltd.韩国$4.9K
2026-04-20发酵饮料DK International Plus Co., Ltd.韩国$397
2026-04-20发酵饮料DK International Plus Co., Ltd.韩国$298
2026-04-20发酵饮料DK International Plus Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-04-20发酵饮料DK International Plus Co., Ltd.韩国$397
2026-04-20发酵饮料DK International Plus Co., Ltd.韩国$4.9K
2026-04-20发酵饮料DK International Plus Co., Ltd.韩国$298
2026-04-20发酵饮料DK International Plus Co., Ltd.韩国$1.9K

相关企业 · 同类产品

K & K Global Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →