K & K Global Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI K & K TOàN CầU
234
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106488901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRYMHA6 |
| 成立日期 | 2014-03-24 |
| 联系地址 | Số 113 Tô Hiến Thành, Tổ dân phố 2, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI K & K TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | K & K GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 113 Tô Hiến Thành, Tổ dân phố 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842437805210 |
| 邮箱 | info@k-market.vn |
| 传真 | +842437805213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 217 | $2.09M |
| 中国 | 7 | $109.8K |
| 美国 | 8 | $29.4K |
| 新西兰 | 1 | $3.4K |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gyeong Buk Corp. Corporation | 韩国 | 101 | $1.08M | 鲜葡萄、鲜草莓 |
| KMK Trading Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $331.4K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| DK International Plus Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $185.4K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| GYEONG BUK CORP | 韩国 | 16 | $136.0K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Gyeongnam Trading Inc. | 韩国 | 24 | $112.4K | 鲜草莓、其他鲜蘑菇 |
| Hanaro International Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $105.7K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Namsun GTL Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $57.8K | 鲜葡萄、其他食品制剂 |
| efeaf75c8d8dfe4734e9da76443b1574 | 3 | $46.2K | ||
| Qingdao Fuyuanhong Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.9K | 其他蔬菜制品、辣椒粉 |
| 0583c6abf703ef873a302c2d07e6c2e5 | 8 | $29.4K |
近期贸易明细
进口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 发酵饮料 | DK International Plus Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 发酵饮料 | DK International Plus Co., Ltd. | 韩国 | $397 |
| 2026-04-20 | 发酵饮料 | DK International Plus Co., Ltd. | 韩国 | $298 |
| 2026-04-20 | 发酵饮料 | DK International Plus Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 发酵饮料 | DK International Plus Co., Ltd. | 韩国 | $397 |
| 2026-04-20 | 发酵饮料 | DK International Plus Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 发酵饮料 | DK International Plus Co., Ltd. | 韩国 | $298 |
| 2026-04-20 | 发酵饮料 | DK International Plus Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |