JCC Foodstuffs Corporation

越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 碎米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LươNG THựC THựC PHẩM JCC

135
进口笔数
0
出口笔数
$8.74M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $544.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $503.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.14M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $898.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $865.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $563.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $860.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $858.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $440.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $158.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $544.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $503.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.14M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $898.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $865.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $563.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $860.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $858.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $440.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $158.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315778805
企查查编码QVNQYDNAR3
成立日期2019-07-08
联系地址64D Đường số 18, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC THỰC PHẨM JCC
企业英文名称JCC FOOD FOODSTUFF CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址64D Đường số 18, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+84903783307
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100640碎米
100630碾磨大米
100620糙米
070310鲜洋葱青葱
100590其他玉米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度135$8.74M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samruddhi Organic Farm (India) Private Ltd.印度87$5.36M碎米、碾磨大米
Mourya Edibles Pvt. Ltd.印度27$1.81M碾磨大米、糙米
Virago Agri Pte. Ltd.新加坡5$340.1K糙米、带壳腰果
Swastik Agro Impex (India) Pvt. Ltd.印度4$291.4K碾磨大米、糙米
Unique Organics Ltd.印度2$244.9K碾磨大米、糙米
Thulasi International Private Ltd.印度3$158.6K碾磨大米、糙米
Abhi Agro Organic Food Product印度1$156.0K碾磨大米、其他玉米
Yellowfield Organic India Pvt. Ltd.印度2$138.3K碾磨大米、其他玉米
Sega World Private Ltd.印度1$127.4K碾磨大米、糙米
Silverark Exim LLP印度2$106.6K碾磨大米、鲜洋葱青葱

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-20糙米YELLOWFIELD ORGANIC INDIA PRIVATE LTD印度$64.8K
2024-08-17碾磨大米SAMRUDDHI ORGANIC FARM (INDIA) PRIVATE LTD印度$70.8K
2024-07-29碾磨大米SAMRUDDHI ORGANIC FARM (INDIA) PRIVATE LTD印度$70.8K
2024-07-24碎米SAMRUDDHI ORGANIC FARM (INDIA) PRIVATE LTD印度$49.9K
2024-07-18碎米SAMRUDDHI ORGANIC FARM (INDIA) PRIVATE LTD印度$37.4K
2024-06-26碾磨大米SAMRUDDHI ORGANIC FARM (INDIA) PRIVATE LTD印度$56.7K
2024-06-26碾磨大米SAMRUDDHI ORGANIC FARM (INDIA) PRIVATE LTD印度$85.0K
2024-06-25碾磨大米SAMRUDDHI ORGANIC FARM (INDIA) PRIVATE LTD印度$70.6K
2024-06-22糙米VIRAGO AGRI PTE LTD,印度$64.1K
2024-06-18碎米SAMRUDDHI ORGANIC FARM (INDIA) PRIVATE LTD印度$49.9K

相关企业 · 同类产品

JCC Foodstuffs Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →